Vanspor FK vs Hatayspor
Tỷ số chung cuộc: Vanspor FK 4-0 Hatayspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
- Sân vận động
- Atatürk Şehir Stadyumu, Van
- Phong độ
- WDLDD Vanspor FK
- DLWLD Hatayspor
- 26' Ünal-Emre Durmushan
- 32' Deniz Aksoy
- 40' Bikoue 1-0
- 45' E. Bars · Jefferson 2-0
- HT2-0
- 54' ▲ S. Destici ▼ E. Secgin
- 58' ▲ E. Guler ▼ E. Aydemir
- 62' Baran Sarka
- 67' M. Bingol 3-0
- 69' ▲ Xesc ▼ E. Bars
- 81' Jefferson Junior
- 81' ▲ G. Usta ▼ M. Bingol
- 81' ▲ M. Coksu ▼ M. Ozcan
- 82' ▲ A. Yildrim ▼ Jefferson
- 84' ▲ B. Uzel ▼ A. Yildiz
- 90' ▲ A. Abdulkadir ▼ U. Durmushan
- 90' M. Coksu · Bikoue 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 25C. Akbaba 7.3
- 13N. Oulare 7.3
- 53M. Cavusoglu
- 6Z. Jevsenak 7.3
- 65M. Bingol ⚽ ▼ 81' 8.3
- 41M. Ozcan ▼ 81' 6.6
- 8A. Traore 7.2
- 45E. Bars ⚽ ▼ 69' 8.9
- 10Jefferson ⇢ ▼ 82' 6.7
- 44E. Secgin ▼ 54' 6.7
- 19Bikoue ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 8
- 1A. Damlu
- 73S. Olmez
- 11Xesc ▲ 69'
- 22S. Destici ▲ 54' 6.9
- 82A. Yildrim ▲ 82' 6.3
- 77G. Usta ▲ 81' 6.6
- 98S. Tumen
- 90M. Coksu ⚽ ▲ 81' 7.7
- 34D. Saricali
- 33E. Aydemir ▼ 58' 6.0
- 15B. Yilmaz 6.3
- 95Y. A. Buz 5.7
- 13E. Aksoy 5.7
- 98S. M. Aydin
- 18U. Durmushan ▼ 90' 6.2
- 20A. Yildiz ▼ 84' 6.2
- 6B. Sarka 6.9
- 31O. Matur 6.2
- 9D. Aksoy 6.3
Dự bị 5
- 78E. Daduk
- 97M. Sen
- 66A. Abdulkadir ▲ 90'
- 30E. Guler ▲ 58' 6.7
- 77B. Uzel ▲ 84' 6.2
Thống kê
01⚑3
⚑630
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm8
10Trúng đích2
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc6
4Việt vị2
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
440Chuyền bóng272
386Chuyền chính xác212
88%Chính xác chuyền78%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
55Ghi được35
52Thủng lưới105
1.38Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai22