Boluspor vs Serik Spor
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 3-1 Serik Spor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
- Sân vận động
- Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- DLWLD Serik Spor
- 4' Seref Özcan
- 12' 0-1 L. Skvortsov
- 38' Temel Çakmak
- HT0-1
- 46' ▲ E. Dikbasan ▼ T. Cakmak
- 69' H. Alpsoy · M. Balburdia 1-1
- 70' ▲ G. Altiparmak ▼ E. Terzi
- 71' ▲ K. Kosker ▼ E. Nefiz
- 75' Bartu Kulbílge
- 75' D. Davas · M. Balburdia 2-1
- 76' ▲ K. A. Dizbay ▼ B. Kulbilge
- 76' ▲ D. Yildiz ▼ M. A. Cayli
- 77' Lucas Lima
- 84' ▲ E. Soykan ▼ A. Saygi
- 89' ▲ B. Topcu ▼ H. Alpsoy
- 90'+1 ▲ A. D. Akyildiz ▼ I. Sadygov
- 90' D. Yildiz · E. Dikbasan 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22B. Kulbilge ▼ 76' 6.5
- 41O. Oztonga 6.9
- 33A. Saygi ▼ 84' 6.6
- 35G. Akkan 6.9
- 14A. Kirim 7.3
- 80M. Balburdia ⇢2 8.3
- 20M. A. Cayli ▼ 76' 6.3
- 34H. Alpsoy ⚽ ▼ 89' 7.9
- 17D. Davas ⚽ 7.9
- 3L. Lima 6.6
- 16T. Cakmak ▼ 46' 5.9
Dự bị 7
- 76K. A. Dizbay ▲ 76' 7.2
- 6E. Dikbasan ▲ 46' 6.9
- 15B. Topcu ▲ 89'
- 85D. Yildiz ⚽ ▲ 76' 7.6
- 23C. Yilmaz
- 93E. Akbulut
- 95E. Soykan ▲ 84' 6.6
- 23E. Gunes 6.3
- 55L. Skvortsov ⚽ 7.2
- 4A. Martynov 6.3
- 28A. Montes 6.9
- 5C. Demir 6.0
- 95A. Koc 6.3
- 77M. Nalepa 7.0
- 88E. Nefiz ▼ 71' 6.6
- 70S. Ozcan 6.3
- 50E. Terzi ▼ 70' 6.7
- 9I. Sadygov ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 3B. Ayaz
- 79G. Altiparmak ▲ 70' 6.3
- 66K. Kosker ▲ 71' 6.2
- 39M. Demirozu
- 15A. D. Akyildiz ▲ 90'
- 78T. Bashak
- 97M. Mallayev
- 92S. Kas
- 49B. Coban
Thống kê
03⚑8
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm8
4Trúng đích4
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị2
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
503Chuyền bóng365
432Chuyền chính xác285
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
64Ghi được47
64Thủng lưới79
1.49Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai29