Serik Spor
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Boluspor

Serik Spor vs Boluspor

Tỷ số chung cuộc: Serik Spor 1-4 Boluspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Phong độ
LWLDW Serik Spor
LLLLD Boluspor
  1. 7' 0-1 A. Martynovphản lưới
  2. 13' E. Celenk · G. Akkan 1-1
  3. 30' Devran Şenyurt
  4. 35' 1-2 D. Davas · R. Akanbi
  5. 45'+2 Rasheed Ibrahim Akanbi
  6. HT1-2
  7. 46' S. Tashkyn E. Terzi
  8. 59' Seref Özcan
  9. 63' Seref Özcan
  10. 63' Ilya Sadygov
  11. 70' 1-3 F. Hasani · L. Lima
  12. 71' G. Altiparmak A. Martynov
  13. 75' B. Alici M. Boakye
  14. 75' A. Usluoglu R. Akanbi
  15. 78' Kerem Şen
  16. 85' H. Alpsoy O. Artan
  17. 85' A. Kirim L. Lima
  18. 89' A. Saygi K. Arslan
  19. 90' 1-4 B. Alici · F. Hasani
  20. FT1-4

Đội hình

Serik Spor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sergey Yuran
  1. 34E. Ersu 7.5
  2. 22B. Ceylan 6.6
  3. 4A. Martynov ▼ 71' 5.3
  4. 33G. Akkan 6.2
  5. 3E. Terzi ▼ 46' 6.3
  6. 58B. Asan 6.7
  7. 89E. Celenk 6.9
  8. 16K. Sen 6.0
  9. 19S. Cetin 6.9
  10. 70S. Ozcan 5.9
  11. 9I. Sadygov 6.3

Dự bị 5

  1. 79G. Altiparmak ▲ 71' 6.5
  2. 23E. Gunes
  3. 27B. Karakaya
  4. 2S. Tashkyn ▲ 46' 6.5
  5. 17H. Yukseloglu
Boluspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mustafa Er
  1. 91T. Dirdiroglu 6.6
  2. 2O. Artan ▼ 85' 6.7
  3. 24K. Arslan ▼ 89' 7.3
  4. 28L. Kouagba 6.9
  5. 3L. Lima ▼ 85' 7.5
  6. 5D. Senyurt 6.6
  7. 8D. Lico 7.0
  8. 61R. Akanbi ▼ 75' 6.2
  9. 45M. Boakye ▼ 75' 6.2
  10. 17D. Davas 8.2
  11. 10F. Hasani 8.7

Dự bị 9

  1. 34H. Alpsoy ▲ 85' 6.9
  2. 7B. Alici ▲ 75' 7.7
  3. 22B. Kulbilge
  4. 14A. Kirim ▲ 85' 6.9
  5. 33A. Saygi ▲ 89'
  6. 9A. Usluoglu ▲ 75' 6.5
  7. 46M. Yildiz
  8. 23C. Yilmaz
  9. 20M. A. Cayli

Thống kê

111
320
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm16
2Trúng đích6
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
1Phạt góc3
4Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
237Chuyền bóng515
163Chuyền chính xác430
69%Chính xác chuyền83%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
47Ghi được64
79Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu