Serik Spor vs Hatayspor
Tỷ số chung cuộc: Serik Spor 4-2 Hatayspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
- Phong độ
- DLWLD Serik Spor
- LDLWL Hatayspor
- 13' Ensar Arslan
- 40' Seyit Gazanfer
- 42' Prince Ating
- 45' 0-1 Y. Azrak
- HT0-1
- 51' G. Altiparmak · L. Skvortsov 1-1
- 55' Sharif Osman
- 65' ▲ E. Nefiz ▼ K. Kosker
- 67' 1-2 E. Arslan
- 75' ▲ R. Chaadaev ▼ P. Ating
- 75' ▲ M. Danjuma ▼ Y. Azrak
- 79' A. Koc 2-2
- 84' M. Nalepa · S. Ozcan 3-2
- 86' Cengiz Demir
- 86' Hakan Cinemre
- 88' ▲ E. Terzi ▼ G. Altiparmak
- 89' ▲ S. M. Aydin ▼ U. Durmushan
- 89' ▲ C. Yilmaz ▼ E. Arslan
- 89' ▲ D. Aksoy ▼ M. Gonulacar
- 90'+5 Ilya Sadygov
- 90'+2 ▲ A. D. Akyildiz ▼ S. Ozcan
- 90' I. Sadygov · A. D. Akyildiz 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 27B. Karakaya 6.3
- 55L. Skvortsov ⇢ 7.2
- 4A. Martynov 7.3
- 5C. Demir 6.6
- 44C. Cavlan 7.5
- 95A. Koc ⚽ 8.2
- 66K. Kosker ▼ 65' 6.9
- 77M. Nalepa ⚽ 8.2
- 70S. Ozcan ⇢ ▼ 90' 6.9
- 79G. Altiparmak ⚽ ▼ 88' 7.9
- 9I. Sadygov ⚽ 6.9
Dự bị 8
- 23E. Gunes
- 88E. Nefiz ▲ 65' 7.3
- 2S. Tashkyn
- 39M. Demirozu
- 15A. D. Akyildiz ▲ 90'
- 50E. Terzi ▲ 88'
- 97M. Mallayev
- 49B. Coban
- 78E. Daduk 5.9
- 21S. Gazanfer 5.2
- 97M. Sen 5.2
- 5H. Cinemre 5.9
- 23C. Dogan 6.9
- 4M. Gonulacar ▼ 89' 6.2
- 48S. Osman
- 25Y. Azrak ⚽ ▼ 75' 8.2
- 18U. Durmushan ▼ 89' 6.9
- 85E. Arslan ⚽ ▼ 89' 7.6
- 90P. Ating ▼ 75' 6.0
Dự bị 8
- 81R. Chaadaev ▲ 75' 6.2
- 47S. Ozen
- 98S. M. Aydin ▲ 89'
- 20A. Yildiz
- 17C. Yilmaz ▲ 89'
- 9D. Aksoy ▲ 89'
- 33E. Aydemir
- 57M. Danjuma ▲ 75' 6.2
Thống kê
01⚑4
⚑550
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm16
9Trúng đích7
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
3Cứu thua5
423Chuyền bóng314
348Chuyền chính xác235
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
47Ghi được35
79Thủng lưới105
1.21Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới1
25Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai22