Hatayspor vs Serik Spor
Tỷ số chung cuộc: Hatayspor 1-1 Serik Spor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
- Sân vận động
- Mersin Stadyumu, Mersin
- Phong độ
- LDLWL Hatayspor
- DLWLD Serik Spor
- 4' B. Sarka 1-0
- 26' Recep Burak Yılmaz
- 28' Batuhan İşçiler
- 36' 1-1 S. Ozcan · E. Terzi
- HT1-1
- 63' ▲ S. Tashkyn ▼ I. Sadygov
- 85' ▲ B. Uzel ▼ A. Yildiz
- FT1-1
Đội hình
- 34D. Saricali
- 33E. Aydemir 6.7
- 15B. Yilmaz 7.2
- 95Y. A. Buz 6.6
- 13E. Aksoy 7.7
- 98S. M. Aydin
- 6B. Sarka ⚽ 8.3
- 30E. Guler 6.9
- 20A. Yildiz ▼ 85' 6.7
- 18U. Durmushan 6.7
- 9D. Aksoy 6.3
Dự bị 4
- 78E. Daduk
- 97M. Sen
- 66A. Abdulkadir
- 77B. Uzel ▲ 85' 6.3
- 34E. Ersu 6.6
- 22B. Ceylan 6.6
- 4A. Martynov 7.3
- 33G. Akkan 6.6
- 35B. Isciler 7.2
- 3E. Terzi ⇢ 5.9
- 70S. Ozcan ⚽ 7.5
- 11G. Karadeniz 5.9
- 19S. Cetin 7.0
- 79G. Altiparmak 6.2
- 9I. Sadygov ▼ 63' 6.2
Dự bị 4
- 27B. Karakaya
- 23E. Gunes
- 2S. Tashkyn ▲ 63' 6.7
- 17H. Yukseloglu
Thống kê
01⚑2
⚑910
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm14
2Trúng đích4
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
2Phạt góc9
2Việt vị3
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
329Chuyền bóng434
243Chuyền chính xác357
74%Chính xác chuyền82%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
35Ghi được47
105Thủng lưới79
0.9Bàn thắng mỗi trận1.21
1Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai29