Manisa F.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Serik Spor

Manisa F.K. vs Serik Spor

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 1-0 Serik Spor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
Sân vận động
Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
Phong độ
WDDLL Manisa F.K.
DLWLD Serik Spor
  1. 13' Kubilay Sonmez
  2. 23' Caner Cavlan
  3. 42' Michał Nalepa
  4. HT0-0
  5. 58' S. Ozcan J. Topalli
  6. 63' Mehmet Demirözü
  7. 64' L. Diony11m 1-0
  8. 67' Alan Montes
  9. 73' M. Cissokho Y. Benrahou
  10. 73' B. Ceylan M. Demirozu
  11. 73' A. Koc I. Sadygov
  12. 76' Seref Özcan
  13. 77' M. Kiprit A. Vargas
  14. 85' Y. Dursun K. Sonmez
  15. 86' O. Kahraman B. Adekanye
  16. 90'+1 Lois Diony
  17. FT1-0

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ahmet Pektas
  1. 1V. Karakus 9.0
  2. 45A. Karapo 6.9
  3. 4C. Herelle 8.2
  4. 27Y. Gureler 7.2
  5. 19U. Erdem 7.0
  6. 8K. Sonmez ▼ 85' 6.9
  7. 20Y. Benrahou ▼ 73' 7.2
  8. 10J. Lindseth 8.7
  9. 11B. Adekanye ▼ 86' 6.9
  10. 9L. Diony 7.3
  11. 7A. Vargas ▼ 77' 7.5

Dự bị 10

  1. 22S. Bodur
  2. 25M. Cissokho ▲ 73' 6.9
  3. 17O. Kahraman ▲ 86' 6.3
  4. 23M. Kiprit ▲ 77' 6.3
  5. 24Y. Dursun ▲ 85' 6.3
  6. 13A. Ibik
  7. 77U. Can Aslan
  8. 65A. Sen
  9. 70Y. E. Kose 7.2
  10. 98K. Guler
Serik Spor Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Branimir Petrovic
  1. 21V. Sapan 6.3
  2. 55L. Skvortsov 6.2
  3. 39M. Demirozu ▼ 73' 6.3
  4. 28A. Montes 7.9
  5. 5C. Demir 7.0
  6. 44C. Cavlan 6.6
  7. 98J. Topalli ▼ 58' 7.0
  8. 77M. Nalepa 7.5
  9. 20S. Dilli 6.9
  10. 79G. Altiparmak 7.3
  11. 9I. Sadygov ▼ 73' 6.6

Dự bị 10

  1. 27B. Karakaya
  2. 88E. Nefiz
  3. 70S. Ozcan ▲ 58' 6.7
  4. 22B. Ceylan ▲ 73' 6.3
  5. 4A. Martynov
  6. 66K. Kosker
  7. 95A. Koc ▲ 73' 6.7
  8. 2S. Tashkyn
  9. 61M. Ibrahimoglu
  10. 15A. D. Akyildiz

Thống kê

022
450
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm12
2Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
5Cứu thua0
522Chuyền bóng373
452Chuyền chính xác297
87%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
59Ghi được47
58Thủng lưới79
1.48Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu