Serik Spor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Manisa F.K.

Serik Spor vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Serik Spor 0-1 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Phong độ
DLWLD Serik Spor
WDDLL Manisa F.K.
  1. -5' Bobby Adekanye
  2. 1' 0-1 B. Toure
  3. 15' Kerem Şen
  4. HT0-1
  5. 50' Jonathan Lindseth
  6. 56' B. Suleyman B. Adekanye
  7. 58' Birama Touré
  8. 67' Aleksandr Martynov
  9. 68' G. Altiparmak S. Ozcan
  10. 68' S. Cetin K. Sen
  11. 71' Serkan Emrecan Terzi
  12. 78' Marcos Silva
  13. 81' S. Tashkyn E. Terzi
  14. 81' G. Karadeniz I. Berkovsky
  15. 85' M. Kiprit Y. Benrahou
  16. 89' I. Sadygov J. Amaral
  17. 90'+6 A. Ibik J. Lindseth
  18. 90'+5 O. Kahraman Y. Talum
  19. FT0-1

Đội hình

Serik Spor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sergey Yuran
  1. 34E. Ersu 6.6
  2. 4A. Martynov 6.6
  3. 24K. Gotsuk 7.3
  4. 35B. Isciler 7.3
  5. 22B. Ceylan 7.2
  6. 16K. Sen ▼ 68' 6.3
  7. 8M. Silva 7.2
  8. 3E. Terzi ▼ 81' 7.3
  9. 10J. Amaral ▼ 89' 6.9
  10. 7I. Berkovsky ▼ 81' 6.2
  11. 70S. Ozcan ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 23E. Gunes
  2. 9I. Sadygov ▲ 89' 6.3
  3. 79G. Altiparmak ▲ 68' 6.5
  4. 2S. Tashkyn ▲ 81' 6.9
  5. 19S. Cetin ▲ 68' 6.7
  6. 17H. Yukseloglu
  7. 33G. Akkan
  8. 11G. Karadeniz ▲ 81' 6.3
  9. 27B. Karakaya
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Taner Taşkın
  1. 1V. Karakus 6.3
  2. 45A. Karapo 6.7
  3. 4C. Herelle 7.3
  4. 27Y. Gureler 7.5
  5. 19U. Erdem 7.2
  6. 60B. Toure 8.3
  7. 11B. Adekanye ▼ 56' 6.7
  8. 10J. Lindseth ▼ 90' 7.0
  9. 2Y. Talum ▼ 90' 6.6
  10. 20Y. Benrahou ▼ 85' 6.0
  11. 9L. Diony 6.2

Dự bị 10

  1. 22S. Bodur
  2. 13A. Ibik ▲ 90'
  3. 65A. Sen
  4. 41B. Suleyman ▲ 56' 6.5
  5. 21E. Akboga
  6. 23M. Kiprit ▲ 85' 6.6
  7. 29O. Yurtdas
  8. 17O. Kahraman ▲ 90'
  9. 77U. Can Aslan
  10. 24Y. Dursun

Thống kê

033
530
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm7
3Trúng đích4
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
479Chuyền bóng327
397Chuyền chính xác236
83%Chính xác chuyền72%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
47Ghi được59
79Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu