İstanbulspor vs Sarıyer
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 3-1 Sarıyer tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 3, hòa 0, Sarıyer thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- DLDLL İstanbulspor
- DLWWL Sarıyer
- 12' Emeka Eze
- 45' 0-1 A. Poko
- HT0-1
- 46' Emrecan Uzunhan
- 46' ▲ M. Krstovski ▼ O. F. Duymaz
- 48' Emeka Eze
- 58' A. Cham · E. Uzunhan 1-1
- 70' Cebrail Karayel
- 71' ▲ B. Kor ▼ E. Eze
- 78' ▲ M. Mert ▼ V. Temel
- 78' ▲ E. Kulasin ▼ M. Camara
- 79' ▲ A. Kara ▼ M. Silva
- 81' Modestas Vorobjovas
- 87' ▲ D. Aydin ▼ Phellipe
- 87' ▲ O. Sahan ▼ A. Cham
- 90'+9 ▲ M. Dagasan ▼ D. Sambissa
- 90'+5 ▲ O. Yilmaz ▼ C. Karayel
- 90' D. Sahin · D. Sambissa 2-1
- 90' M. Mert · D. Sambissa 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 28A. Tutar 8.2
- 21D. Duhaney 6.9
- 14D. Sahin ⚽ 7.5
- 24E. Uzunhan ⇢ 6.2
- 44Y. Ozer 6.6
- 7D. Sambissa ⇢2 ▼ 90' 7.0
- 6M. Vorobjovas 6.9
- 8V. Temel ▼ 78' 6.9
- 30A. Cham ⚽ ▼ 87' 8.7
- 52O. F. Duymaz ▼ 46' 6.3
- 37Phellipe ▼ 87' 7.6
Dự bị 10
- 26M. Serbest
- 77M. Krstovski ▲ 46' 6.7
- 2Y. Bahadir
- 11D. Aydin ▲ 87' 6.6
- 58M. Dagasan ▲ 90'
- 20O. Sahan ▲ 87' 6.9
- 25M. Mert ⚽ ▲ 78' 7.9
- 99M. Sol
- 83I. Dayakli
- 18T. Tuncer
- 23M. Bayram 6.2
- 77C. Karayel ▼ 90' 6.2
- 14M. Mert 6.3
- 20C. Osmanpasa 6.9
- 5E. Korkmazoglu 6.3
- 28H. E. Yesilyurt 7.6
- 70M. Camara ▼ 78' 6.3
- 53A. Poko ⚽ 7.2
- 88M. Silva ▼ 79' 6.3
- 9P. M. Dembele 6.2
- 90E. Eze ▼ 71' 5.9
Dự bị 10
- 97F. Akyuz
- 19O. Bayram
- 35A. Kara ▲ 79' 6.5
- 4F. Ozer
- 91B. Kor ▲ 71' 6.5
- 27E. Kulasin ▲ 78' 6.3
- 22O. Yilmaz ▲ 90'
- 92A. Ekmekci
- 6H. Traore
- 24A. E. Oguz
Thống kê
02⚑5
⚑120
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm12
4Trúng đích7
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc1
4Việt vị0
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
389Chuyền bóng400
326Chuyền chính xác335
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
70Ghi được46
67Thủng lưới50
1.56Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai28