Sarıyer
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
İstanbulspor

Sarıyer vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Sarıyer 1-2 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sarıyer thắng 0, hòa 0, İstanbulspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Phong độ
DLWWL Sarıyer
DLDLL İstanbulspor
  1. 14' Y. Bahadir D. Aksu
  2. 23' Moustapha Camara
  3. 23' Fatih Kurucuk
  4. 35' Papy Djilobodji
  5. 40' M. Camara · F. Kurucuk 1-0
  6. HT1-0
  7. 66' M. Sol M. Krstovski
  8. 67' O. F. Duymaz V. Temel
  9. 77' B. Engul A. Urie
  10. 78' 1-1 D. Sahin
  11. 79' Ömer Faruk Duymaz
  12. 84' Oğuzhan Berber
  13. 84' Mendy Mamadou
  14. 85' Hasan Yesilyurt
  15. 85' 1-2 M. Sol · F. Loshaj
  16. 90'+2 M. Mert H. E. Yesilyurt
  17. 90'+3 A. Cham D. Sambissa
  18. 90'+3 C. Sahin M. Mamadou
  19. FT1-2

Đội hình

Sarıyer Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yılmaz Vural
  1. 1A. Uysal 6.3
  2. 13O. Berber 7.3
  3. 2F. Kurucuk 7.5
  4. 3P. Djilobodji 6.2
  5. 19O. Bayram 7.2
  6. 28H. E. Yesilyurt ▼ 90' 6.9
  7. 70M. Camara 6.3
  8. 10J. Anziani 6.3
  9. 7A. Regattin 6.9
  10. 80A. Urie ▼ 77' 7.0
  11. 9P. M. Dembele 6.5

Dự bị 9

  1. 97F. Akyuz
  2. 5E. Korkmazoglu
  3. 8M. Mert ▲ 90'
  4. 11A. Koc
  5. 14M. Mert ▲ 90'
  6. 17B. Aydogmus
  7. 22O. Yilmaz
  8. 48O. Sol
  9. 99B. Engul ▲ 77' 6.3
İstanbulspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mustafa Alper Avcı
  1. 1I. Dogan 6.3
  2. 21D. Duhaney 6.3
  3. 14D. Sahin 7.5
  4. 24E. Uzunhan 7.3
  5. 3D. Aksu ▼ 14' 6.9
  6. 6M. Vorobjovas 6.9
  7. 8V. Temel ▼ 67' 6.7
  8. 7D. Sambissa ▼ 90' 5.9
  9. 10F. Loshaj 7.3
  10. 66M. Mamadou ▼ 90' 6.0
  11. 77M. Krstovski ▼ 66' 6.3

Dự bị 10

  1. 28A. Tutar
  2. 2Y. Bahadir ▲ 14' 6.2
  3. 30A. Cham ▲ 90'
  4. 31E. Sandikci
  5. 32D. Mermerci
  6. 40I. A. Erdal
  7. 52O. F. Duymaz ▲ 67' 6.2
  8. 70C. Sahin ▲ 90'
  9. 83I. Dayakli
  10. 99M. Sol ▲ 66' 7.5

Thống kê

056
320
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm15
1Trúng đích6
1Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc3
10Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
4Cứu thua0
375Chuyền bóng426
304Chuyền chính xác364
81%Chính xác chuyền85%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
46Ghi được70
50Thủng lưới67
1.15Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu