Çorum FK
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sivasspor

Çorum FK vs Sivasspor

Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 3-1 Sivasspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 1, hòa 1, Sivasspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
Phong độ
DLLWW Çorum FK
LDLDW Sivasspor
  1. 26' B. Samudio · Y. Erdogan 1-0
  2. 35' 1-1 M. Yildirim · V. Ethemi
  3. HT1-1
  4. 53' U. Ergun J. Attamah
  5. 56' Fredy 2-1
  6. 72' Burak Çoban
  7. 72' S. Gurler B. Coban
  8. 72' F. Yazgan O. Gurbulak
  9. 80' S. Gurler · B. Samudio 3-1
  10. 81' C. Charisis O. Yigiter
  11. 81' E. Gokay M. Yildirim
  12. 87' K. Kesgin C. Celik
  13. 88' A. Akkaynak Pedrinho
  14. 88' I. Zubairu Y. Erdogan
  15. 90'+3 Mert Çelik
  16. FT3-1

Đội hình

Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Cagdas Cavus
  1. 13I. Sehic 6.2
  2. 3J. Attamah ▼ 53' 7.0
  3. 5S. Osmanoglu 6.6
  4. 15A. Sengul 6.9
  5. 39E. Kas 6.3
  6. 14Pedrinho ▼ 88' 6.9
  7. 20O. Gurbulak ▼ 72' 7.0
  8. 16Fredy 7.9
  9. 77B. Coban ▼ 72' 6.3
  10. 10Y. Erdogan ▼ 88' 6.7
  11. 18B. Samudio 8.3

Dự bị 10

  1. 27H. Akinay
  2. 9D. Aleksic
  3. 8A. Akkaynak ▲ 88' 6.3
  4. 23U. Ergun ▲ 53' 6.9
  5. 7S. Gurler ▲ 72' 7.7
  6. 6F. Yazgan ▲ 72' 6.9
  7. 22K. Kalafat
  8. 19C. Sertel
  9. 21I. Zubairu ▲ 88' 6.7
  10. 33E. Sarikaya
Sivasspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mehmet Altiparmak
  1. 22G. Akkan 5.9
  2. 7M. Paluli 6.2
  3. 2A. Appindangoye 7.2
  4. 20M. Celik 6.3
  5. 58U. Ciftci 6.2
  6. 6O. Yigiter ▼ 81' 6.9
  7. 15K. Fidan 6.2
  8. 80C. Celik ▼ 87' 6.5
  9. 26M. Yildirim ▼ 81'
  10. 10J. Okoronkwo 6.3
  11. 27V. Ethemi 7.3

Dự bị 8

  1. 1G. Bakirbas
  2. 16A. Erdursun
  3. 8C. Charisis ▲ 81' 6.3
  4. 17K. Kesgin ▲ 87' 6.6
  5. 95A. Selvili
  6. 11A. Badji
  7. 19E. Gokay ▲ 81' 6.3
  8. 92S. Ala

Thống kê

0110
210
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm8
8Trúng đích1
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
10Phạt góc2
2Việt vị2
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
580Chuyền bóng330
515Chuyền chính xác257
89%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
70Ghi được50
45Thủng lưới48
1.59Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu