Sivasspor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Çorum FK

Sivasspor vs Çorum FK

Tỷ số chung cuộc: Sivasspor 1-1 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sivasspor thắng 1, hòa 1, Çorum FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Phong độ
DLDWD Sivasspor
DLLWW Çorum FK
  1. 9' V. Ethemi · M. Paluli 1-0
  2. 22' 1-1 E. Eze11m
  3. HT1-1
  4. 67' D. Avramovski T. Boke
  5. 71' O. Caglayan E. Eze
  6. 71' K. Kalafat A. Akkaynak
  7. 77' A. Malle K. Fidan
  8. 78' D. Aleksic Pedrinho
  9. 85' M. Yildirim V. Ethemi
  10. 90' S. Akyildiz Y. Erdogan
  11. FT1-1

Đội hình

Sivasspor Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Osman Zeki Korkmaz
  1. 1G. Bakirbas 6.3
  2. 7M. Paluli 7.3
  3. 3O. Erdogan 7.5
  4. 2A. Appindangoye 6.2
  5. 5E. Basyigit 7.5
  6. 58U. Ciftci 6.7
  7. 15K. Fidan ▼ 77' 6.9
  8. 6O. Yigiter 6.9
  9. 8C. Charisis 6.9
  10. 27V. Ethemi ▼ 85' 6.9
  11. 14T. Boke ▼ 67' 6.9

Dự bị 10

  1. 53Y. Baynazoglu
  2. 74K. Koparan
  3. 26M. Yildirim ▲ 85'
  4. 12A. Malle ▲ 77' 6.7
  5. 72D. Avramovski ▲ 67' 6.3
  6. 93M. Ozek
  7. 77Y. Kefkir
  8. 88T. Seker
  9. 95A. Selvili
  10. 96C. Yilmaz
Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Çağdaş Çavuş
  1. 13I. Sehic 6.5
  2. 3J. Attamah 6.5
  3. 88C. Osmanpasa 7.0
  4. 19C. Sertel 6.6
  5. 39E. Kas 6.9
  6. 6F. Yazgan 7.2
  7. 18B. Samudio 6.3
  8. 14Pedrinho ▼ 78' 6.5
  9. 8A. Akkaynak ▼ 71' 6.2
  10. 10Y. Erdogan ▼ 90' 7.0
  11. 90E. Eze ▼ 71' 6.9

Dự bị 10

  1. 1A. Kivanc
  2. 12M. E. Sapanci
  3. 9D. Aleksic ▲ 78' 6.7
  4. 45F. Cetinkaya
  5. 29Geraldo
  6. 33O. Caglayan ▲ 71' 6.6
  7. 22K. Kalafat ▲ 71' 6.7
  8. 11S. Akyildiz ▲ 90'
  9. 44T. I. Rencber
  10. 51Y. Guzel

Thống kê

005
600
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm7
2Trúng đích1
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi12
0Cứu thua1
398Chuyền bóng538
332Chuyền chính xác450
83%Chính xác chuyền84%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
50Ghi được70
48Thủng lưới45
1.25Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu