Hatayspor vs Sakaryaspor
Tỷ số chung cuộc: Hatayspor 1-1 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hatayspor thắng 2, hòa 1, Sakaryaspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
- Sân vận động
- Mersin Stadyumu, Mersin
- Phong độ
- LDLWL Hatayspor
- LDLLW Sakaryaspor
- 11' 0-1 M. Bostan · S. Kutuk
- 36' Alparslan Demir
- HT0-1
- 46' ▲ E. Erdogan ▼ A. Demir
- 46' ▲ M. Fofana ▼ S. Kutuk
- 55' Kerem Şen
- 57' H. Cinemre · Y. Azrak 1-1
- 66' ▲ M. Sen ▼ Y. A. Buz
- 66' ▲ M. Danjuma ▼ E. Arslan
- 72' ▲ H. Karatas ▼ L. Zwolinski
- 75' ▲ A. Yildiz ▼ P. Ating
- 75' ▲ D. Aksoy ▼ Y. Azrak
- 82' ▲ E. Dagli ▼ M. Bostan
- 87' ▲ C. Yilmaz ▼ U. Durmushan
- 88' ▲ Y. Tekerci ▼ E. Demir
- FT1-1
Đội hình
- 78E. Daduk 7.2
- 21S. Gazanfer 6.7
- 5H. Cinemre ⚽ 8.2
- 95Y. A. Buz ▼ 66' 6.7
- 23C. Dogan 6.2
- 4M. Gonulacar 7.9
- 48S. Osman 7.3
- 25Y. Azrak ⇢ ▼ 75' 7.6
- 18U. Durmushan ▼ 87' 6.7
- 85E. Arslan ▼ 66' 6.3
- 90P. Ating ▼ 75' 6.9
Dự bị 10
- 34D. Saricali
- 47S. Ozen
- 98S. M. Aydin 7.3
- 97M. Sen ▲ 66' 6.5
- 20A. Yildiz ▲ 75' 6.7
- 17C. Yilmaz ▲ 87'
- 9D. Aksoy ▲ 75' 6.5
- 33E. Aydemir
- 30E. Guler
- 57M. Danjuma ▲ 66' 7.0
- 1A. Dadakdeniz 6.9
- 25A. Demir ▼ 46' 6.6
- 86B. Bekaroglu 7.0
- 43A. Kocaman 6.7
- 22A. Okumus 6.2
- 80S. Kutuk ⇢ ▼ 46' 6.9
- 16K. Sen 7.0
- 91M. Bostan ⚽ ▼ 82' 7.7
- 14E. Demir ▼ 88' 6.3
- 99P. Yildirim 6.0
- 9L. Zwolinski ▼ 72' 5.9
Dự bị 10
- 34G. Baytekin
- 7M. Demir
- 77E. Erdogan ▲ 46' 6.6
- 17H. Karatas ▲ 72' 6.7
- 85M. Fofana ▲ 46' 6.3
- 94D. Tuzcu
- 18E. Dagli ▲ 82'
- 28O. Coban
- 26A. Acikgoz
- 30Y. Tekerci ▲ 88'
Thống kê
00⚑2
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm11
5Trúng đích6
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc2
5Việt vị2
13Phạm lỗi22
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
344Chuyền bóng379
272Chuyền chính xác312
79%Chính xác chuyền82%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
35Ghi được50
105Thủng lưới76
0.9Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai24