Sakaryaspor
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hatayspor

Sakaryaspor vs Hatayspor

Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 3-0 Hatayspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 1, hòa 1, Hatayspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Phong độ
LDLLW Sakaryaspor
LDLWL Hatayspor
  1. 15' Batuhan Cakir
  2. 17' E. Demir M. Demir
  3. 28' B. Coban · E. Demir 1-0
  4. 42' S. M. Aydin G. Saglam
  5. HT1-0
  6. 46' E. Aksoy E. Guler
  7. 47' Mustafa Aydin
  8. 64' Salih Dursun
  9. 64' B. Altiparmak R. Kobiljar
  10. 65' U. Akuazaoku B. Coban
  11. 69' Kerim Alıcı
  12. 70' D. Aksoy A. Parmak
  13. 71' L. Zwolinski · E. Erdogan 2-0
  14. 75' J. Vukovic · G. Kakuta 3-0
  15. 76' W. Ben Yedder G. Kakuta
  16. 88' E. Aydemir K. Alici
  17. 89' Oguzhan Matur
  18. 89' Oguzhan Matur
  19. 89' Oguzhan Matur
  20. 90' Emre Demir
  21. FT3-0

Đội hình

Sakaryaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Serhat Sütlü
  1. 29J. Szumski 8.3
  2. 21S. Yavuz 6.9
  3. 24S. Dursun 7.3
  4. 4B. Cakir 6.9
  5. 77E. Erdogan 8.3
  6. 44J. Vukovic 8.5
  7. 7M. Demir ▼ 17' 6.7
  8. 10G. Kakuta ▼ 76' 7.9
  9. 96R. Kobiljar ▼ 64' 6.9
  10. 54B. Coban ▼ 65' 8.5
  11. 9L. Zwolinski 7.0

Dự bị 10

  1. 45M. Kirkikoglu
  2. 8M. Cihan
  3. 3O. Acil
  4. 14E. Demir ▲ 17' 7.2
  5. 25A. Demir
  6. 5S. Ciftpinar
  7. 22A. Okumus
  8. 12W. Ben Yedder ▲ 76' 6.3
  9. 11U. Akuazaoku ▲ 65' 6.7
  10. 36B. Altiparmak ▲ 64' 6.9
Hatayspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hugo Miguel Pereira de Almeida
  1. 34D. Saricali
  2. 17K. Alici ▼ 88' 6.2
  3. 15B. Yilmaz 6.3
  4. 95Y. A. Buz 5.9
  5. 31O. Matur 5.9
  6. 2K. Corekci 6.7
  7. 61A. Parmak ▼ 70' 6.9
  8. 30E. Guler ▼ 46' 6.7
  9. 5G. Saglam ▼ 42' 6.9
  10. 18U. Durmushan 6.5
  11. 6B. Sarka 6.5

Dự bị 9

  1. 78E. Daduk
  2. 97M. Sen
  3. 66A. Abdulkadir
  4. 33E. Aydemir ▲ 88'
  5. 77B. Uzel
  6. 98S. M. Aydin ▲ 42'
  7. 20A. Yildiz
  8. 13E. Aksoy ▲ 46' 6.0
  9. 9D. Aksoy ▲ 70' 6.2

Thống kê

035
241
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm11
7Trúng đích5
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị3
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
487Chuyền bóng416
413Chuyền chính xác346
85%Chính xác chuyền83%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
50Ghi được35
76Thủng lưới105
1.25Bàn thắng mỗi trận0.9
6Giữ sạch lưới1
22Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu