Adana Demirspor vs Iğdır FK
Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 1-6 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
- Sân vận động
- Yeni Adana Stadyumu, Adana
- Phong độ
- LLLWL Adana Demirspor
- LWWWW Iğdır FK
- 24' Kayra Saygan
- 25' 0-1 G. Bruno · G. Vural
- 35' Tsunamiphản lưới 1-1
- 39' 1-2 R. Mendes · A. R. Cankaya
- HT1-2
- 46' ▲ L. Bacuna ▼ A. Engin
- 46' ▲ O. K. Guctekin ▼ T. Ergul
- 49' 1-3 L. Bacuna · R. Mendes
- 54' Oğuz Kağan Güçtekin
- 56' ▲ D. Erdogan ▼ A. K. Guneren
- 60' 1-4 R. Mendes · G. Kaya
- 61' ▲ A. Atay ▼ S. Irga
- 61' ▲ Y. Can Okat ▼ M. Ergen
- 63' ▲ F. Koita ▼ G. Bruno
- 74' ▲ D. Yavuz ▼ M. Menemencioglu
- 74' ▲ A. Sarikaya ▼ Y. Demirkiran
- 79' ▲ A. Selvi ▼ G. Vural
- 80' 1-5 F. Koita · A. Selvi
- 84' ▲ K. Ozba ▼ K. Saygan
- 89' 1-6 R. Mendes · L. Bacuna
- FT1-6
Đội hình
- 27A. Gul 6.6
- 2E. Demirtas 5.6
- 23Y. Demirkiran ▼ 74' 5.3
- 43A. Fidan 5.6
- 77O. Kaynak 6.2
- 22G. Tunc 6.5
- 17M. Menemencioglu ▼ 74' 6.5
- 88K. Saygan ▼ 84' 6.5
- 98T. Bayar 6.7
- 78S. Irga ▼ 61' 6.5
- 97M. Ergen ▼ 61' 6.5
Dự bị 10
- 99E. Fidan
- 4A. Atay ▲ 61' 6.3
- 14D. Yavuz ▲ 74' 6.2
- 15D. Zengin
- 24A. Sarikaya ▲ 74' 6.0
- 94M. Erdogan
- 5E. Namli
- 33K. Ozba ▲ 84' 6.3
- 21A. Ozkanbas
- 28Y. Can Okat ▲ 61' 6.2
- 54T. Tepe 6.9
- 35A. R. Cankaya ⇢ 7.3
- 2R. Yalcin 6.6
- 3Tsunami 6.2
- 58G. Kaya ⇢ 7.5
- 23A. K. Guneren ▼ 56' 6.2
- 15T. Ergul ▼ 46' 6.5
- 77G. Vural ⇢ ▼ 79' 7.2
- 20R. Mendes ⚽3 ⇢ 10.0
- 17A. Engin ▼ 46' 6.6
- 9G. Bruno ⚽ ▼ 63' 7.0
Dự bị 9
- 98M. Akyuz
- 55F. Koita ⚽ ▲ 63' 8.2
- 8L. Bacuna ⚽ ▲ 46' 8.6
- 66A. Yasar
- 21D. Erdogan ▲ 56' 6.7
- 5A. Ozturk
- 6O. K. Guctekin ▲ 46' 6.5
- 4A. Selvi ▲ 79' 7.3
- 61S. Asan
Thống kê
01⚑0
⚑510
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm20
2Trúng đích12
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
0Phạt góc5
2Việt vị8
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
302Chuyền bóng522
238Chuyền chính xác462
79%Chính xác chuyền89%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
23Ghi được67
171Thủng lưới61
0.59Bàn thắng mỗi trận1.52
0Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn25
14Hiệp hai32