Iğdır FK
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Adana Demirspor

Iğdır FK vs Adana Demirspor

Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 4-1 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Phong độ
WWWWD Iğdır FK
LLLWL Adana Demirspor
  1. 7' M. Fofana 1-0
  2. 32' G. Bruno · G. Vural 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Suarez A. K. Guneren
  5. 46' A. Yildiz A. Atay
  6. 56' 2-1 S. Gulay · K. Kucuk
  7. 64' G. Bruno · G. Vural 3-1
  8. 67' Güray Vural
  9. 67' M. Menemencioglu A. A. Birinci
  10. 68' G. Bruno 4-1
  11. 74' F. Koita G. Bruno
  12. 74' O. Ozcan M. Fofana
  13. 78' D. Yavuz E. Demirtas
  14. 78' K. Saygan G. Tunc
  15. 86' M. Akyuz T. Tepe
  16. 86' A. Yilmaz R. Mendes
  17. 89' D. A. Dubus K. Kucuk
  18. FT4-1

Đội hình

Iğdır FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İbrahim Üzülmez
  1. 54T. Tepe ▼ 86' 7.5
  2. 58G. Kaya 7.3
  3. 86B. Bekaroglu 7.3
  4. 19A. Conte 8.0
  5. 77G. Vural ⇢2 7.0
  6. 6O. K. Guctekin 6.9
  7. 20R. Mendes ▼ 86' 6.9
  8. 21D. Erdogan 7.2
  9. 23A. K. Guneren ▼ 46' 6.7
  10. 7M. Fofana ▼ 74' 8.2
  11. 9G. Bruno ⚽3 ▼ 74' 9.9

Dự bị 10

  1. 26S. Bolat
  2. 98M. Akyuz ▲ 86' 6.3
  3. 61S. Asan
  4. 34E. Akcan
  5. 16A. Yilmaz ▲ 86' 6.9
  6. 27A. Suarez ▲ 46' 7.2
  7. 17A. Engin
  8. 11D. Rotariu
  9. 55F. Koita ▲ 74' 6.7
  10. 36O. Ozcan ▲ 74' 6.7
Adana Demirspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Afan Koçak
  1. 25M. Eser 6.9
  2. 21K. Karayigit 5.6
  3. 3H. A. Kaya 5.2
  4. 23Y. Demirkiran 6.3
  5. 4A. Atay ▼ 46' 6.5
  6. 2E. Demirtas ▼ 78' 6.2
  7. 16K. Kucuk ▼ 89' 6.7
  8. 22G. Tunc ▼ 78' 6.3
  9. 66H. E. Aktas 6.3
  10. 7S. Gulay 7.0
  11. 20A. A. Birinci ▼ 67' 6.2

Dự bị 8

  1. 90O. Cimen
  2. 14D. Yavuz ▲ 78' 6.3
  3. 17M. Menemencioglu ▲ 67' 6.2
  4. 24A. Sarikaya
  5. 26D. A. Dubus ▲ 89'
  6. 61A. Yildiz ▲ 46' 5.7
  7. 80A. Yilmaz ▲ 86'
  8. 88K. Saygan ▲ 78' 6.7

Thống kê

0014
300
73%Kiểm soát bóng27%
23Dứt điểm9
8Trúng đích5
13Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
14Phạt góc3
8Việt vị0
9Phạm lỗi4
4Cứu thua4
541Chuyền bóng205
475Chuyền chính xác125
88%Chính xác chuyền61%
4.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
67Ghi được23
61Thủng lưới171
1.52Bàn thắng mỗi trận0.59
8Giữ sạch lưới0
25Trên 2.5 bàn37
32Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu