Sarıyer
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hatayspor

Sarıyer vs Hatayspor

Tỷ số chung cuộc: Sarıyer 4-0 Hatayspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sarıyer thắng 2, hòa 0, Hatayspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
Phong độ
DLWWL Sarıyer
LDLWL Hatayspor
  1. 28' M. Camara · M. Silva 1-0
  2. 31' Prince Ating
  3. 38' Baran Sarka
  4. HT1-0
  5. 46' H. E. Yesilyurt H. Traore
  6. 46' M. Danjuma S. Ozen
  7. 53' A. Poko 2-0
  8. 58' Marcos Silva
  9. 60' Ersin Aydemir
  10. 61' D. Aksoy E. Arslan
  11. 63' A. Kara M. Silva
  12. 69' E. Eze · A. Poko 3-0
  13. 74' B. Kor P. M. Dembele
  14. 74' O. Sol E. Eze
  15. 74' Y. Azrak B. Sarka
  16. 74' C. Yilmaz P. Ating
  17. 79' B. Aydogmus A. Poko
  18. 83' A. Kara · B. Kor 4-0
  19. 84' A. Yildiz S. Osman
  20. FT4-0

Đội hình

Sarıyer Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Servet Cetin
  1. 23M. Bayram
  2. 77C. Karayel
  3. 14M. Mert
  4. 20C. Osmanpasa
  5. 5E. Korkmazoglu
  6. 6H. Traore▼ 46'
  7. 70M. Camara
  8. 53A. Poko▼ 79'
  9. 88M. Silva▼ 63'
  10. 9P. M. Dembele▼ 74'
  11. 90E. Eze▼ 74'

Dự bị 10

  1. 97F. Akyuz
  2. 19O. Bayram
  3. 35A. Kara▲ 63'
  4. 4F. Ozer
  5. 91B. Kor▲ 74'
  6. 28H. E. Yesilyurt▲ 46'
  7. 27E. Kulasin
  8. 22O. Yilmaz
  9. 48O. Sol▲ 74'
  10. 17B. Aydogmus▲ 79'
Hatayspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bekir Irtegun
  1. 34D. Saricali
  2. 33E. Aydemir
  3. 5H. Cinemre
  4. 95Y. A. Buz
  5. 47S. Ozen▼ 46'
  6. 4M. Gonulacar
  7. 48S. Osman▼ 84'
  8. 85E. Arslan▼ 61'
  9. 6B. Sarka▼ 74'
  10. 18U. Durmushan
  11. 90P. Ating▼ 74'

Dự bị 10

  1. 78E. Daduk
  2. 25Y. Azrak▲ 74'
  3. 98S. M. Aydin
  4. 97M. Sen
  5. 23C. Dogan
  6. 21S. Gazanfer
  7. 20A. Yildiz▲ 84'
  8. 17C. Yilmaz▲ 74'
  9. 9D. Aksoy▲ 61'
  10. 57M. Danjuma▲ 46'

Thống kê

017
030
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm4
6Trúng đích0
5Chệch đích1
4Bị chặn3
7Phạt góc0
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
407Chuyền bóng392
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
46Ghi được35
50Thủng lưới105
1.15Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu