Hatayspor vs Sarıyer
Tỷ số chung cuộc: Hatayspor 0-3 Sarıyer tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hatayspor thắng 1, hòa 0, Sarıyer thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Sân vận động
- Mersin Stadyumu, Mersin
- Phong độ
- LDLWL Hatayspor
- DLWWL Sarıyer
- 12' Kerim Alıcı
- 28' 0-1 J. Anziani · H. Traore
- 32' 0-2 P. Djilobodji · O. Bayram
- 42' Hamidou Traoré
- HT0-2
- 46' ▲ E. Korkmazoglu ▼ O. Bayram
- 46' ▲ A. Regattin ▼ H. Traore
- 46' ▲ P. M. Dembele ▼ B. Engul
- 56' 0-3 P. M. Dembele · A. Urie
- 60' Görkem Sağlam
- 62' ▲ E. Guler ▼ B. Sarka
- 69' ▲ M. Sen ▼ B. Yilmaz
- 69' ▲ S. M. Aydin ▼ G. Saglam
- 78' ▲ M. Mert ▼ H. E. Yesilyurt
- 80' ▲ O. Yilmaz ▼ J. Anziani
- 82' ▲ E. Aydemir ▼ Y. A. Buz
- 82' ▲ B. Uzel ▼ A. Parmak
- FT0-3
Đội hình
- 34D. Saricali
- 17K. Alici
- 15B. Yilmaz ▼ 69'
- 95Y. A. Buz ▼ 82'
- 31O. Matur
- 2K. Corekci
- 61A. Parmak ▼ 82'
- 6B. Sarka ▼ 62'
- 5G. Saglam ▼ 69'
- 18U. Durmushan
- 9D. Aksoy
Dự bị 10
- 78E. Daduk
- 97M. Sen ▲ 69'
- 66A. Abdulkadir
- 33E. Aydemir ▲ 82'
- 77B. Uzel ▲ 82'
- 98S. M. Aydin ▲ 69'
- 19C. B. Aksu
- 30E. Guler ▲ 62'
- 96M. H. Samlioglu
- 99A. E. Tan
- 1A. Uysal
- 13O. Berber
- 2F. Kurucuk
- 3P. Djilobodji
- 19O. Bayram ▼ 46'
- 28H. E. Yesilyurt ▼ 78'
- 70M. Camara
- 6H. Traore ▼ 46'
- 10J. Anziani ▼ 80'
- 80A. Urie
- 99B. Engul ▼ 46'
Dự bị 10
- 97F. Akyuz
- 5E. Korkmazoglu ▲ 46'
- 7A. Regattin ▲ 46'
- 8M. Mert ▲ 78'
- 9P. M. Dembele ▲ 46'
- 11A. Koc
- 14M. Mert ▲ 78'
- 17B. Aydogmus
- 22O. Yilmaz ▲ 80'
- 48O. Sol
Thống kê
02⚑2
⚑810
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm14
1Trúng đích11
4Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
2Phạt góc8
2Việt vị4
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
8Cứu thua1
453Chuyền bóng411
392Chuyền chính xác355
87%Chính xác chuyền86%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
35Ghi được46
105Thủng lưới50
0.9Bàn thắng mỗi trận1.15
1Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai28