Serik Spor vs Vanspor FK
Tỷ số chung cuộc: Serik Spor 1-6 Vanspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Serik Spor thắng 3, hòa 1, Vanspor FK thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
- Phong độ
- LWLDW Serik Spor
- WDLDD Vanspor FK
- 9' 0-1 Bikoue · S. Destici
- 14' Can Kara Bekir
- 16' Iván Cédric
- 26' 0-2 A. Martynovphản lưới
- 35' J. Topalli · B. Karakaya 1-2
- 41' Selim Dilli
- 45'+4 Bilal Ceylan
- HT1-2
- 46' ▲ C. Nwachukwu ▼ I. Sadygov
- 55' 1-3 K. Mamah · Bikoue
- 57' ▲ E. Bars ▼ K. Mamah
- 66' ▲ A. Traore ▼ B. C. Kara
- 67' Jefferson Junior
- 67' ▲ S. Tashkyn ▼ A. Martynov
- 70' 1-4 E. Secgin
- 73' 1-5 Bikoue · E. Bars
- 77' ▲ Z. Jevsenak ▼ M. Cavusoglu
- 77' ▲ A. Demirol ▼ Jefferson
- 77' ▲ O. Caglayan ▼ Bikoue
- 79' Bilal Ceylan
- 79' Bilal Ceylan
- 84' ▲ S. Ozcan ▼ B. Asan
- 84' ▲ R. Adeola ▼ M. Nalepa
- 84' ▲ A. Koc ▼ J. Topalli
- 85' 1-6 S. Hostikka · E. Bars
- FT1-6
Đội hình
- 27B. Karakaya ⇢ 4.9
- 22B. Ceylan 5.3
- 4A. Martynov ▼ 67' 5.3
- 28A. Montes 5.9
- 5C. Demir 5.9
- 77M. Nalepa ▼ 84' 6.5
- 98J. Topalli ⚽ ▼ 84' 7.3
- 20S. Dilli 7.3
- 58B. Asan ▼ 84' 5.9
- 79G. Altiparmak 6.2
- 9I. Sadygov ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 23E. Gunes
- 70S. Ozcan ▲ 84' 6.5
- 14R. Adeola ▲ 84' 6.5
- 40C. Nwachukwu ▲ 46' 6.3
- 95A. Koc ▲ 84' 6.7
- 2S. Tashkyn ▲ 67' 5.9
- 39M. Demirozu
- 55L. Skvortsov
- 61M. Ibrahimoglu
- 15A. D. Akyildiz
- 1A. Uysal 6.9
- 22S. Destici ⇢ 8.5
- 53M. Cavusoglu ▼ 77'
- 4E. Dikmen 6.7
- 35B. Isciler 7.3
- 44E. Secgin ⚽ 7.9
- 10Jefferson ▼ 77' 7.2
- 20K. Mamah ⚽ ▼ 57' 7.5
- 76B. C. Kara ▼ 66' 8.2
- 7S. Hostikka ⚽ 7.3
- 19Bikoue ⚽2 ⇢ ▼ 77' 8.9
Dự bị 10
- 25C. Akbaba
- 16B. Gebecelioglu
- 65M. Bingol
- 41M. Ozcan
- 8A. Traore ▲ 66' 6.7
- 6Z. Jevsenak ▲ 77' 7.0
- 77G. Usta
- 21A. Demirol ▲ 77' 6.9
- 17O. Caglayan ▲ 77' 6.2
- 45E. Bars ▲ 57' 7.9
Thống kê
13⚑7
⚑530
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm16
5Trúng đích8
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
310Chuyền bóng375
238Chuyền chính xác314
77%Chính xác chuyền84%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
47Ghi được55
79Thủng lưới52
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai38