Vanspor FK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Serik Spor

Vanspor FK vs Serik Spor

Tỷ số chung cuộc: Vanspor FK 0-1 Serik Spor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vanspor FK thắng 6, hòa 1, Serik Spor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
Phong độ
WDLDD Vanspor FK
LWLDW Serik Spor
  1. 9' Kirill Gotsuk
  2. 21' Iván Cédric
  3. 23' Bilal Ceylan
  4. 25' Medeni Bingol
  5. HT0-0
  6. 49' 0-1 I. Berkovsky
  7. 53' E. Bars A. Traore
  8. 56' Erdi Dikmen
  9. 66' Aleksandr Martynov
  10. 68' G. Altiparmak S. Ozcan
  11. 71' M. Cavusoglu E. Dikmen
  12. 72' B. Kor M. Manis
  13. 77' H. Bilal A. Vlachomitros
  14. 83' G. Karadeniz J. Amaral
  15. 83' S. Cetin K. Sen
  16. 90'+3 S. Tashkyn I. Berkovsky
  17. FT0-1

Đội hình

Vanspor FK Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Hakan Kutlu
  1. 25C. Akbaba 7.2
  2. 65M. Bingol 6.6
  3. 4E. Dikmen ▼ 71' 6.9
  4. 6Z. Jevsenak 7.2
  5. 11Xesc
  6. 44E. Secgin 6.9
  7. 10Jefferson 7.2
  8. 17M. Manis ▼ 72' 6.5
  9. 8A. Traore ▼ 53' 5.9
  10. 7A. Vlachomitros ▼ 77' 7.3
  11. 19Bikoue 6.3

Dự bị 10

  1. 1A. Damlu
  2. 77G. Usta
  3. 40Lucas Africo
  4. 53M. Cavusoglu ▲ 71'
  5. 82A. Yildrim
  6. 45E. Bars ▲ 53' 6.2
  7. 18H. Bilal ▲ 77' 6.7
  8. 9B. Kor ▲ 72' 6.5
  9. 16B. Gebecelioglu
  10. 98S. Tumen
Serik Spor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sergey Yuran
  1. 34E. Ersu 6.9
  2. 4A. Martynov 6.3
  3. 24K. Gotsuk 7.2
  4. 35B. Isciler 7.2
  5. 22B. Ceylan 6.9
  6. 8M. Silva 7.2
  7. 16K. Sen ▼ 83' 7.5
  8. 3E. Terzi 7.0
  9. 10J. Amaral ▼ 83' 6.7
  10. 7I. Berkovsky ▼ 90' 7.6
  11. 70S. Ozcan ▼ 68' 7.0

Dự bị 8

  1. 23E. Gunes
  2. 2S. Tashkyn ▲ 90'
  3. 11G. Karadeniz ▲ 83' 6.9
  4. 17H. Yukseloglu
  5. 19S. Cetin ▲ 83' 7.0
  6. 27B. Karakaya
  7. 33G. Akkan
  8. 79G. Altiparmak ▲ 68' 6.2

Thống kê

028
330
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm10
2Trúng đích5
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn4
8Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
460Chuyền bóng190
386Chuyền chính xác131
84%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
55Ghi được47
52Thủng lưới79
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu