Sarıyer
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Serik Spor

Sarıyer vs Serik Spor

Tỷ số chung cuộc: Sarıyer 3-0 Serik Spor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Phong độ
DLWWL Sarıyer
DLWLD Serik Spor
  1. 9' P. M. Dembele · M. Camara 1-0
  2. 12' A. Poko · P. M. Dembele 2-0
  3. 20' E. Eze 3-0
  4. 40' M. Nalepa B. Asan
  5. HT3-0
  6. 46' B. Karakaya V. Sapan
  7. 50' Caner Cavlan
  8. 70' A. Kara M. Silva
  9. 70' B. Kor P. M. Dembele
  10. 70' E. Kulasin E. Eze
  11. 74' S. Ozcan I. Sadygov
  12. 74' R. Adeola J. Topalli
  13. 74' A. Koc C. Nwachukwu
  14. 78' O. Bayram E. Korkmazoglu
  15. 83' F. Ozer M. Mert
  16. 90'+3 Anıl Koç
  17. FT3-0

Đội hình

Sarıyer Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Servet Cetin
  1. 23M. Bayram
  2. 77C. Karayel
  3. 14M. Mert▼ 83'
  4. 20C. Osmanpasa
  5. 5E. Korkmazoglu▼ 78'
  6. 6H. Traore
  7. 70M. Camara
  8. 53A. Poko
  9. 88M. Silva▼ 70'
  10. 9P. M. Dembele▼ 70'
  11. 90E. Eze▼ 70'

Dự bị 10

  1. 97F. Akyuz
  2. 19O. Bayram▲ 78'
  3. 35A. Kara▲ 70'
  4. 4F. Ozer▲ 83'
  5. 91B. Kor▲ 70'
  6. 27E. Kulasin▲ 70'
  7. 22O. Yilmaz
  8. 48O. Sol
  9. 17B. Aydogmus
  10. 24A. E. Oguz
Serik Spor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Branimir Petrovic
  1. 21V. Sapan▼ 46'
  2. 2S. Tashkyn
  3. 4A. Martynov
  4. 28A. Montes
  5. 44C. Cavlan
  6. 58B. Asan▼ 40'
  7. 20S. Dilli
  8. 79G. Altiparmak
  9. 98J. Topalli▼ 74'
  10. 40C. Nwachukwu▼ 74'
  11. 9I. Sadygov▼ 74'

Dự bị 10

  1. 27B. Karakaya▲ 46'
  2. 70S. Ozcan▲ 74'
  3. 14R. Adeola▲ 74'
  4. 66K. Kosker
  5. 95A. Koc▲ 74'
  6. 77M. Nalepa▲ 40'
  7. 39M. Demirozu
  8. 55L. Skvortsov
  9. 5C. Demir
  10. 50E. Terzi

Thống kê

002
520
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích5
1Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
323Chuyền bóng548
79%Chính xác chuyền84%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
46Ghi được47
50Thủng lưới79
1.15Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu