Serik Spor vs Sarıyer
Tỷ số chung cuộc: Serik Spor 3-0 Sarıyer tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
- Phong độ
- DLWLD Serik Spor
- DLWWL Sarıyer
- 8' K. Gotsuk 1-0
- 13' Malaly Dembélé
- 22' Metehan Mert
- HT1-0
- 46' ▲ M. Mert ▼ B. Aydogmus
- 46' ▲ H. E. Yesilyurt ▼ H. Traore
- 58' ▲ G. Akkan ▼ A. Martynov
- 58' I. Berkovsky 2-0
- 62' I. Berkovsky · J. Amaral 3-0
- 67' ▲ B. Engul ▼ O. Sol
- 69' ▲ G. Altiparmak ▼ I. Berkovsky
- 70' Sami Gokhan Altiparmak
- 71' Hasan Yesilyurt
- 74' Fethi Özer
- 77' Bilal Ceylan
- 78' ▲ E. Korkmazoglu ▼ J. Anziani
- 85' ▲ S. Cetin ▼ M. Silva
- 85' ▲ G. Karadeniz ▼ S. Ozcan
- 85' ▲ S. Tashkyn ▼ B. Ceylan
- 85' ▲ O. Yilmaz ▼ A. Urie
- FT3-0
Đội hình
- 34E. Ersu
- 4A. Martynov ▼ 58'
- 24K. Gotsuk
- 35B. Isciler
- 22B. Ceylan ▼ 85'
- 8M. Silva ▼ 85'
- 16K. Sen
- 3E. Terzi
- 10J. Amaral
- 7I. Berkovsky ▼ 69'
- 70S. Ozcan ▼ 85'
Dự bị 8
- 23E. Gunes
- 27B. Karakaya
- 79G. Altiparmak ▲ 69'
- 19S. Cetin ▲ 85'
- 11G. Karadeniz ▲ 85'
- 17H. Yukseloglu
- 33G. Akkan ▲ 58'
- 2S. Tashkyn ▲ 85'
- 1A. Uysal
- 13O. Berber
- 14M. Mert
- 4F. Ozer
- 19O. Bayram
- 6H. Traore ▼ 46'
- 80A. Urie ▼ 85'
- 17B. Aydogmus ▼ 46'
- 10J. Anziani ▼ 78'
- 48O. Sol ▼ 67'
- 9P. M. Dembele
Dự bị 10
- 97F. Akyuz
- 2F. Kurucuk
- 3P. Djilobodji
- 5E. Korkmazoglu ▲ 78'
- 8M. Mert ▲ 46'
- 22O. Yilmaz ▲ 85'
- 28H. E. Yesilyurt ▲ 46'
- 74E. Eker
- 75T. Soyak
- 99B. Engul ▲ 67'
Thống kê
02⚑2
⚑340
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm9
7Trúng đích1
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc3
6Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
366Chuyền bóng548
293Chuyền chính xác468
80%Chính xác chuyền85%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
47Ghi được46
79Thủng lưới50
1.21Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai28