Adana Demirspor vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 2-1 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Sân vận động
- 5 Ocak, Adana
- Phong độ
- LLLWL Adana Demirspor
- DDLLD Manisa F.K.
- 4' 0-1 B. Adekanye
- 16' K. Saygan · E. Demirtas 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Vargas ▼ O. Kahraman
- 51' V. Karakusphản lưới 2-1
- 60' ▲ D. A. Dubus ▼ A. Yilmaz
- 64' ▲ M. Kiprit ▼ Y. Dursun
- 82' Bobby Adekanye
- 87' ▲ D. Zengin ▼ M. Menemencioglu
- 87' ▲ A. Sarikaya ▼
- 90'+1 Aykut Sarikaya
- 90'+3 ▲ M. Ergen ▼ G. Tunc
- FT2-1
Đội hình
- 99E. Fidan 6.5
- 2E. Demirtas ⇢ 6.9
- 23Y. Demirkiran 7.5
- 43A. Fidan 7.6
- 77O. Kaynak 6.6
- 16K. Kucuk 6.9
- 17M. Menemencioglu ▼ 87' 6.2
- 88K. Saygan ⚽ 7.5
- 98T. Bayar 6.9
- 80A. Yilmaz ▼ 60' 6.3
- 22G. Tunc ▼ 90' 6.5
Dự bị 10
- 27A. Gul
- 30Y. Gurol
- 15D. Zengin ▲ 87' 6.3
- 24A. Sarikaya ▲ 87' 6.5
- 97M. Ergen ▲ 90'
- 26D. A. Dubus ▲ 60' 6.3
- 19C. Celenk
- 78S. Irga
- 33K. Ozba
- 21A. Ozkanbas
- 1V. Karakus 6.3
- 24Y. Dursun ▼ 64' 5.9
- 27Y. Gureler 6.5
- 13A. Ibik 6.9
- 19U. Erdem 6.7
- 25M. Cissokho 7.9
- 10J. Lindseth 7.5
- 20Y. Benrahou 6.9
- 17O. Kahraman ▼ 46' 6.7
- 9L. Diony 6.5
- 11B. Adekanye ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 22S. Bodur
- 7A. Vargas ▲ 46' 6.3
- 23M. Kiprit ▲ 64' 6.5
- 21E. Akboga
- 29O. Yurtdas
- 65A. Sen
- 80B. Colak
- 70Y. E. Kose 6.5
- 32M. Uslu
- 98K. Guler
Thống kê
01⚑2
⚑901
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm19
3Trúng đích4
3Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
2Phạt góc9
3Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
335Chuyền bóng503
257Chuyền chính xác427
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
23Ghi được59
171Thủng lưới58
0.59Bàn thắng mỗi trận1.48
0Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai34