Manisa F.K. vs Adana Demirspor
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 5-0 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
- Phong độ
- DDLLD Manisa F.K.
- LLLWL Adana Demirspor
- 24' Y. Yuce · M. Kiprit 1-0
- 30' Ahmet Yilmaz
- 33' B. Suleyman · Y. Talum 2-0
- 38' Muhamed Kiprit
- 40' Y. Talum · B. Suleyman 3-0
- 41' ▲ O. Kahraman ▼ Y. Yuce
- HT3-0
- 46' ▲ A. Sen ▼ Y. Talum
- 46' ▲ H. A. Kaya ▼ A. Yildiz
- 46' ▲ H. E. Aktas ▼ A. Yilmaz
- 58' ▲ K. Saygan ▼ U. Imergi
- 62' ▲ U. Can Aslan ▼ A. Karapo
- 68' O. Kahraman · A. Sen 4-0
- 71' ▲ B. Adekanye ▼ B. Suleyman
- 71' ▲ L. Diony ▼ J. Lindseth
- 74' Mamadou Cissokho
- 78' ▲ A. A. Birinci ▼ A. Bolat
- 81' ▲ E. Demirtas ▼ O. Kaynak
- 83' L. Diony · M. Cissokho 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1V. Karakus 7.3
- 45A. Karapo ▼ 62' 7.3
- 4C. Herelle 7.7
- 13A. Ibik 7.7
- 19U. Erdem 6.9
- 25M. Cissokho ⇢ 7.5
- 10J. Lindseth ▼ 71' 6.3
- 2Y. Talum ⚽ ⇢ ▼ 46' 9.3
- 26Y. Yuce ⚽ ▼ 41' 7.5
- 41B. Suleyman ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.6
- 23M. Kiprit ⇢ 6.7
Dự bị 10
- 22S. Bodur
- 99M. Basar
- 29O. Yurtdas
- 37C. Ozcelik
- 77U. Can Aslan ▲ 62' 6.6
- 80B. Colak
- 17O. Kahraman ⚽ ▲ 41' 7.7
- 11B. Adekanye ▲ 71' 6.6
- 9L. Diony ⚽ ▲ 71' 7.2
- 65A. Sen ▲ 46' 6.6
- 25M. Eser 6.2
- 21K. Karayigit 5.5
- 23Y. Demirkiran 5.7
- 61A. Yildiz ▼ 46' 5.9
- 77O. Kaynak ▼ 81' 7.0
- 16K. Kucuk 6.2
- 7S. Gulay 6.5
- 17M. Menemencioglu 6.2
- 80A. Yilmaz ▼ 46' 6.2
- 87U. Imergi ▼ 58' 6.3
- 18A. Bolat ▼ 78' 6.2
Dự bị 10
- 99E. Fidan
- 2E. Demirtas ▲ 81' 6.3
- 3H. A. Kaya ▲ 46' 6.5
- 14D. Yavuz
- 4A. Atay
- 20A. A. Birinci ▲ 78' 6.7
- 24A. Sarikaya
- 26D. A. Dubus
- 66H. E. Aktas ▲ 46' 6.3
- 88K. Saygan ▲ 58' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑110
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm6
8Trúng đích2
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
5Phạt góc1
4Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
512Chuyền bóng299
448Chuyền chính xác232
88%Chính xác chuyền78%
3.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
59Ghi được23
58Thủng lưới171
1.48Bàn thắng mỗi trận0.59
13Giữ sạch lưới0
21Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai14