Hatayspor
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Amed

Hatayspor vs Amed

Tỷ số chung cuộc: Hatayspor 0-3 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Sân vận động
Mersin Stadyumu, Mersin
Phong độ
LDLWL Hatayspor
WWLWD Amed
  1. 10' 0-1 M. Diagne
  2. 14' S. M. Aydin M. Gonulacar
  3. 24' 0-2 D. Moreno · M. Diagne
  4. 34' Felix Afena-Gyan
  5. 45' Baran Sarka
  6. HT0-2
  7. 46' S. Ozen C. Dogan
  8. 46' A. Traore C. Ustundag
  9. 56' Z. Dimitrov F. Afena-Gyan
  10. 56' F. Hasani D. Saba
  11. 58' 0-3 F. Hasani · D. Moreno
  12. 62' Y. Azrak C. Yilmaz
  13. 62' P. Ating U. Durmushan
  14. 73' E. Bassan D. Moreno
  15. 76' K. Demirtas M. Yesil
  16. 78' A. Yildiz
  17. 90'+2 Ali Yıldız
  18. FT0-3

Đội hình

Hatayspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gokhan Alas
  1. 78E. Daduk
  2. 21S. Gazanfer
  3. 5H. Cinemre
  4. 95Y. A. Buz
  5. 23C. Dogan▼ 46'
  6. 48S. Osman
  7. 4M. Gonulacar▼ 14'
  8. 81R. Chaadaev
  9. 6B. Sarka
  10. 18U. Durmushan▼ 62'
  11. 17C. Yilmaz▼ 62'

Dự bị 10

  1. 25Y. Azrak▲ 62'
  2. 47S. Ozen▲ 46'
  3. 98S. M. Aydin▲ 14'
  4. 97M. Sen
  5. 20A. Yildiz▲ 78'
  6. 9D. Aksoy
  7. 33E. Aydemir
  8. 71M. Cicek
  9. 57M. Danjuma
  10. 90P. Ating▲ 62'
Amed Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Mesut Bakkal
  1. 31E. Kardesler
  2. 77C. Hanalp
  3. 21M. Yesil▼ 76'
  4. 34O. Syrota
  5. 23O. Matur
  6. 15T. Serbest
  7. 33F. Afena-Gyan▼ 56'
  8. 6C. Ustundag▼ 46'
  9. 27D. Moreno▼ 73'
  10. 91D. Saba▼ 56'
  11. 45M. Diagne

Dự bị 10

  1. 1A. Damlu
  2. 14E. Bassan▲ 73'
  3. 47K. Demirtas▲ 76'
  4. 10O. Cekdar
  5. 22Z. Dimitrov▲ 56'
  6. 4A. Mujde
  7. 11A. Traore▲ 46'
  8. 20F. Hasani▲ 56'
  9. 75H. Ulgut
  10. 97A. Arslan

Thống kê

021
510
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm10
0Trúng đích6
2Chệch đích2
3Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị3
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
378Chuyền bóng454
81%Chính xác chuyền88%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
35Ghi được81
105Thủng lưới45
0.9Bàn thắng mỗi trận2.08
1Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu