Amed
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Hatayspor

Amed vs Hatayspor

Tỷ số chung cuộc: Amed 2-1 Hatayspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Phong độ
WWLWD Amed
LDLWL Hatayspor
  1. 5' M. Diagne · A. Traore 1-0
  2. 6' Mbaye Diagne
  3. 23' M. Diagne · H. A. Kaldirim 2-0
  4. 42' 2-1 G. Saglam11m
  5. HT2-1
  6. 58' Celal Hanalp
  7. 63' S. Temel A. Yildiz
  8. 64' Dia Saba
  9. 71' D. Moreno D. Saba
  10. 75' Uğur Adem Gezer
  11. 85' F. Afena-Gyan A. Poko
  12. 85' B. Sarka B. Yilmaz
  13. 90'+2 Visar Bekaj
  14. 90'+3 A. Koc H. A. Kaldirim
  15. 90'+3 A. Kara M. Diagne
  16. 90'+3 O. Cekdar A. Traore
  17. FT2-1

Đội hình

Amed Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mehmet Altıparmak
  1. 31E. Kardesler
  2. 7M. Ucar
  3. 77C. Hanalp
  4. 21M. Yesil
  5. 15U. Gezer
  6. 3H. A. Kaldirim▼ 90'
  7. 11A. Traore▼ 90'
  8. 5S. Kurt
  9. 17A. Poko▼ 85'
  10. 91D. Saba▼ 71'
  11. 45M. Diagne▼ 90'

Dự bị 10

  1. 22B. Kaya
  2. 13A. K. Gulmez
  3. 70A. Koc▲ 90'
  4. 47K. Demirtas
  5. 30Y. Tarhan
  6. 35A. Kara▲ 90'
  7. 8C. Kouyate
  8. 33F. Afena-Gyan▲ 85'
  9. 10O. Cekdar▲ 90'
  10. 27D. Moreno▲ 71'
Hatayspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hugo Miguel Pereira de Almeida
  1. 1V. Bekaj
  2. 17K. Alici
  3. 3G. Kilama
  4. 95Y. A. Buz
  5. 31O. Matur
  6. 15B. Yilmaz▼ 85'
  7. 55A. Hodzic
  8. 20A. Yildiz▼ 63'
  9. 5G. Saglam
  10. 18U. Durmushan
  11. 61A. Parmak

Dự bị 10

  1. 34D. Saricali
  2. 78E. Daduk
  3. 4C. Demir
  4. 97M. Sen
  5. 13E. Aksoy
  6. 33E. Aydemir
  7. 16S. Temel▲ 63'
  8. 6B. Sarka▲ 85'
  9. 98S. M. Aydin
  10. 96B. Uzel

Thống kê

043
010
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm6
6Trúng đích3
10Chệch đích3
4Bị chặn0
3Phạt góc0
5Việt vị0
7Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
2Cứu thua4
406Chuyền bóng467
86%Chính xác chuyền85%
3.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
81Ghi được35
45Thủng lưới105
2.08Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới1
23Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu