Serik Spor
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sakaryaspor

Serik Spor vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: Serik Spor 2-0 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Serik Spor thắng 2, hòa 1, Sakaryaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Phong độ
DLWLD Serik Spor
LDLLW Sakaryaspor
  1. 37' Bilal Ceylan
  2. HT0-0
  3. 46' J. Topalli I. Sadygov
  4. 46' E. Terzi S. Yavuz
  5. 58' Owusu M. Bostan
  6. 58' I. Soro S. Pena
  7. 59' Owusu Kwabena
  8. 70' S. Tashkyn B. Ceylan
  9. 78' Ismaila Soro
  10. 81' L. Zwolinski K. Sen
  11. 85' Sami Gokhan Altiparmak
  12. 87' H. Karatas E. Demir
  13. 88' J. Topalli11m 1-0
  14. 90'+6 Burak Asan
  15. 90'+6 Poyraz Efe Yıldırım
  16. 90'+5 S. Ozcan C. Nwachukwu
  17. 90' G. Altiparmak · S. Ozcan 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Serik Spor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gokhan Geylani
  1. 21V. Sapan 7.3
  2. 22B. Ceylan ▼ 70' 7.0
  3. 4A. Martynov 6.6
  4. 28A. Montes 7.9
  5. 44C. Cavlan 7.6
  6. 77M. Nalepa 6.7
  7. 58B. Asan 7.3
  8. 79G. Altiparmak 8.0
  9. 20S. Dilli 7.2
  10. 40C. Nwachukwu ▼ 90' 6.7
  11. 9I. Sadygov ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 27B. Karakaya
  2. 70S. Ozcan ▲ 90'
  3. 98J. Topalli ▲ 46' 7.3
  4. 14R. Adeola
  5. 95A. Koc
  6. 2S. Tashkyn ▲ 70' 6.9
  7. 39M. Demirozu
  8. 55L. Skvortsov
  9. 5C. Demir
  10. 50E. Terzi ▲ 46'
Sakaryaspor Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Mustafa Dalci
  1. 29J. Szumski 6.7
  2. 21S. Yavuz ▼ 46' 6.9
  3. 86B. Bekaroglu 6.2
  4. 4B. Cakir 7.2
  5. 22A. Okumus 6.6
  6. 85M. Fofana 6.9
  7. 14E. Demir ▼ 87' 6.7
  8. 16K. Sen ▼ 81' 6.2
  9. 91M. Bostan ▼ 58' 6.3
  10. 99P. Yildirim 6.0
  11. 10S. Pena ▼ 58' 6.7

Dự bị 10

  1. 1A. Dadakdeniz
  2. 9L. Zwolinski ▲ 81' 6.5
  3. 25A. Demir
  4. 27Owusu ▲ 58' 6.2
  5. 8M. Cihan
  6. 43A. Kocaman
  7. 17H. Karatas ▲ 87' 6.2
  8. 24S. Dursun
  9. 19I. Soro ▲ 58' 6.2
  10. 3E. Terzi ▲ 46' 6.3

Thống kê

025
430
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm5
5Trúng đích1
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc4
6Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
352Chuyền bóng320
269Chuyền chính xác229
76%Chính xác chuyền72%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
47Ghi được50
79Thủng lưới76
1.21Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu