Adana Demirspor
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Serik Spor

Adana Demirspor vs Serik Spor

Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 1-4 Serik Spor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 1, hòa 0, Serik Spor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
Sân vận động
5 Ocak, Adana
Phong độ
LLLWL Adana Demirspor
LWLDW Serik Spor
  1. 1' 0-1 A. Martynov · M. Nalepa
  2. 15' 0-2 C. Nwachukwu · A. Martynov
  3. 38' 0-3 G. Altiparmak · R. Adeola
  4. HT0-3
  5. 46' Y. Gurol S. Irga
  6. 46' M. Menemencioglu D. A. Dubus
  7. 57' S. Ozcan E. Nefiz
  8. 57' J. Topalli C. Nwachukwu
  9. 62' Toprak Bayar
  10. 67' S. Tashkyn B. Ceylan
  11. 67' L. Skvortsov A. Martynov
  12. 74' M. Ergen T. Bayar
  13. 78' 0-4 R. Adeola
  14. 81' A. Ozkanbas K. Saygan
  15. 81' A. Koc G. Altiparmak
  16. 87' H. E. Aktas A. Bolat
  17. 90' K. Kucuk 1-4
  18. FT1-4

Đội hình

Adana Demirspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yucel Kubilayhan
  1. 25M. Eser 5.5
  2. 26D. A. Dubus ▼ 46' 5.6
  3. 23Y. Demirkiran 5.7
  4. 43A. Fidan 6.0
  5. 77O. Kaynak 5.9
  6. 2E. Demirtas 6.3
  7. 16K. Kucuk 7.7
  8. 88K. Saygan ▼ 81' 6.3
  9. 98T. Bayar ▼ 74' 6.5
  10. 78S. Irga ▼ 46' 6.2
  11. 18A. Bolat ▼ 87' 6.9

Dự bị 10

  1. 90O. Cimen
  2. 30Y. Gurol ▲ 46' 6.7
  3. 15D. Zengin 5.6
  4. 17M. Menemencioglu ▲ 46' 6.5
  5. 66H. E. Aktas ▲ 87'
  6. 24A. Sarikaya
  7. 97M. Ergen ▲ 74' 6.3
  8. 3H. A. Kaya
  9. 5E. Namli
  10. 21A. Ozkanbas ▲ 81' 6.9
Serik Spor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gokhan Geylani
  1. 21V. Sapan 6.3
  2. 22B. Ceylan ▼ 67' 6.9
  3. 4A. Martynov ▼ 67' 8.7
  4. 28A. Montes 7.5
  5. 44C. Cavlan 7.0
  6. 77M. Nalepa 8.0
  7. 88E. Nefiz ▼ 57' 6.6
  8. 79G. Altiparmak ▼ 81' 7.3
  9. 14R. Adeola 7.3
  10. 40C. Nwachukwu ▼ 57' 7.3
  11. 9I. Sadygov 5.9

Dự bị 10

  1. 27B. Karakaya
  2. 70S. Ozcan ▲ 57' 6.2
  3. 98J. Topalli ▲ 57' 6.2
  4. 66K. Kosker
  5. 95A. Koc ▲ 81' 6.3
  6. 2S. Tashkyn ▲ 67' 6.9
  7. 39M. Demirozu
  8. 55L. Skvortsov ▲ 67' 6.3
  9. 5C. Demir
  10. 61M. Ibrahimoglu

Thống kê

010
500
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm10
3Trúng đích6
4Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
0Phạt góc5
2Việt vị7
4Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
334Chuyền bóng615
250Chuyền chính xác548
75%Chính xác chuyền89%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
23Ghi được47
171Thủng lưới79
0.59Bàn thắng mỗi trận1.21
0Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn25
14Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu