Serik Spor vs Adana Demirspor
Tỷ số chung cuộc: Serik Spor 4-0 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Serik Spor thắng 2, hòa 0, Adana Demirspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
- Phong độ
- LWLDW Serik Spor
- LLLWL Adana Demirspor
- 12' J. Amaral · B. Ceylan 1-0
- 20' ▲ M. Silva ▼ B. Asan
- 28' G. Altiparmak · S. Dilli 2-0
- 33' Ali Fidan
- 34' Caner Kaban
- HT2-0
- 46' ▲ A. Yilmaz ▼ A. Bolat
- 56' J. Amaral · E. Celenk 3-0
- 66' ▲ I. Sadygov ▼ S. Dilli
- 66' ▲ S. Cetin ▼ G. Altiparmak
- 66' ▲ G. Karadeniz ▼ J. Amaral
- 66' ▲ O. Kaynak ▼ A. Yildiz
- 66' ▲ K. Saygan ▼ M. Menemencioglu
- 73' ▲ E. Demirtas ▼ K. Karayigit
- 76' ▲ K. Sen ▼ E. Celenk
- 76' ▲ B. Timur ▼ S. Gulay
- 83' E. Terzi 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 34E. Ersu 7.0
- 4A. Martynov 7.3
- 24K. Gotsuk 7.3
- 35B. Isciler 7.3
- 22B. Ceylan ⇢ 7.2
- 58B. Asan ▼ 20' 6.7
- 20S. Dilli ⇢ ▼ 66' 6.6
- 3E. Terzi ⚽ 8.0
- 89E. Celenk ⇢ ▼ 76' 7.9
- 79G. Altiparmak ⚽ ▼ 66' 7.9
- 10J. Amaral ⚽2 ▼ 66' 8.7
Dự bị 10
- 27B. Karakaya
- 9I. Sadygov ▲ 66' 6.5
- 8M. Silva ▲ 20' 7.2
- 19S. Cetin ▲ 66' 6.3
- 70S. Ozcan
- 33G. Akkan
- 16K. Sen ▲ 76' 6.3
- 11G. Karadeniz ▲ 66' 7.0
- 2S. Tashkyn
- 7I. Berkovsky
- 25M. Eser 5.0
- 21K. Karayigit ▼ 73' 6.0
- 43A. Fidan 5.2
- 23Y. Demirkiran 6.0
- 61A. Yildiz ▼ 66' 6.0
- 6C. Kaban 6.3
- 7S. Gulay ▼ 76' 6.3
- 17M. Menemencioglu ▼ 66' 6.0
- 16K. Kucuk 8.0
- 18A. Bolat ▼ 46' 6.3
- 28S. Kavrazli 6.3
Dự bị 10
- 90O. Cimen
- 2E. Demirtas ▲ 73' 6.2
- 8B. Timur ▲ 76' 6.7
- 20A. A. Birinci
- 24A. Sarikaya
- 26D. A. Dubus
- 66H. E. Aktas
- 77O. Kaynak ▲ 66' 6.7
- 80A. Yilmaz ▲ 46' 6.2
- 88K. Saygan ▲ 66' 5.9
Thống kê
00⚑10
⚑411
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm9
8Trúng đích4
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
10Phạt góc4
4Việt vị0
14Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
498Chuyền bóng271
419Chuyền chính xác201
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
47Ghi được23
79Thủng lưới171
1.21Bàn thắng mỗi trận0.59
10Giữ sạch lưới0
25Trên 2.5 bàn37
29Hiệp hai14