Iğdır FK vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 2-3 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 0, hòa 1, Bodrum FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
- Phong độ
- LWWWW Iğdır FK
- DDDLW Bodrum FK
- 17' Gianni Bruno
- 17' Ali Aytemur
- 18' 0-1 T. Seferi11m
- 40' Wenderson Tsunami
- 45'+4 Alperen Selvi
- HT0-1
- 50' Ahmet Aslan
- 51' Sinan Bolat
- 54' G. Bruno11m 1-1
- 56' 1-2 A. Aslan · C. Sen
- 60' Mustafa Erdilman
- 60' ▲ M. Fofana ▼ A. Engin
- 60' ▲ T. Ergul ▼ A. K. Guneren
- 63' 1-3 O. Imeri · A. Aslan
- 70' ▲ F. Koita ▼ A. R. Cankaya
- 70' ▲ F. Apaydin ▼ C. Sen
- 70' ▲ P. Brazao ▼ O. Imeri
- 77' ▲ G. Vural ▼ A. Selvi
- 77' ▲ G. Kaya ▼ F. Loshaj
- 83' ▲ E. Bilsel ▼ M. Erdilman
- 85' Yusuf Sertkaya
- 90' ▲ A. Potuk ▼ T. Seferi
- 90' ▲ H. Osman ▼ A. Habesoglu
- 90' Tsunami · G. Kaya 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 26S. Bolat 5.6
- 61S. Asan 6.5
- 2R. Yalcin 6.9
- 4A. Selvi ▼ 77' 6.7
- 3Tsunami ⚽ 7.6
- 35A. R. Cankaya ▼ 70' 6.9
- 23A. K. Guneren ▼ 60' 6.5
- 17A. Engin ▼ 60' 6.2
- 10F. Loshaj ▼ 77' 6.3
- 20R. Mendes 6.5
- 9G. Bruno ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 54T. Tepe
- 55F. Koita ▲ 70' 6.2
- 21D. Erdogan
- 5A. Ozturk
- 7M. Fofana ▲ 60' 7.0
- 77G. Vural ▲ 77' 6.3
- 58G. Kaya ▲ 77' 7.6
- 15T. Ergul ▲ 60' 7.0
- 36O. Ozcan
- 32B. Tosun 7.3
- 27M. Yilmaz 6.7
- 15A. Ajeti 6.7
- 34A. Aytemur 7.5
- 77C. Sen ⇢ ▼ 70' 7.2
- 8M. Erdilman ▼ 83' 7.0
- 11O. Imeri ⚽ ▼ 70' 7.2
- 20Y. Sertkaya 6.7
- 21A. Aslan ⚽ ⇢ 7.6
- 99T. Seferi ⚽ ▼ 90' 6.7
- 90A. Habesoglu ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 55B. Demir
- 26A. Potuk ▲ 90'
- 70E. Bilsel ▲ 83' 6.7
- 35F. Apaydin ▲ 70' 6.3
- 91E. Ogruce
- 18G. Obekpa
- 10P. Brazao ▲ 70' 6.9
- 25A. Turk
- 9H. Osman ▲ 90'
- 17B. Yavuzay
Thống kê
04⚑10
⚑030
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm7
6Trúng đích4
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
10Phạt góc0
4Việt vị2
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
403Chuyền bóng269
315Chuyền chính xác197
78%Chính xác chuyền73%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
67Ghi được85
61Thủng lưới48
1.52Bàn thắng mỗi trận1.77
8Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai47