Bodrum FK vs Iğdır FK
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 2-0 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 2, hòa 1, Iğdır FK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Phong độ
- DDDLW Bodrum FK
- LWWWW Iğdır FK
- 4' Celal Dumanli
- 7' Arlind Ajeti
- 13' Bengali-Fodé Koita
- HT0-0
- 46' ▲ M. Yilmaz ▼ C. Sen
- 51' P. Brazao 1-0
- 62' ▲ D. Rotariu ▼ A. Engin
- 62' ▲ G. Bruno ▼ D. Erdogan
- 68' ▲ A. Habesoglu ▼ C. Dumanli
- 76' ▲ C. Cavlan ▼ G. Vural
- 79' A. Habesoglu · T. Seferi 2-0
- 86' ▲ Z. Dimitrov ▼ A. Aslan
- 87' ▲ Y. Sertkaya ▼ P. Brazao
- 90' ▲ E. Bilsel ▼ Fredy
- 90' ▲ A. K. Guneren ▼ E. Akcan
- 90' ▲ V. Eysseric ▼ F. Koita
- FT2-0
Đội hình
- 1D. F. Nogueira Sousa 7.3
- 17B. Yavuzay 7.3
- 15A. Ajeti 6.2
- 34A. Aytemur 7.0
- 77C. Sen ▼ 46' 7.3
- 26M. Mohammed 6.7
- 10P. Brazao ⚽ ▼ 87' 7.5
- 21A. Aslan ▼ 86' 6.9
- 16Fredy ▼ 90' 7.9
- 99T. Seferi ⇢ 7.3
- 48C. Dumanli ▼ 68' 6.0
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 7Z. Dimitrov ▲ 86' 6.7
- 8M. Erdilman
- 11O. Imeri
- 20Y. Sertkaya ▲ 87' 6.3
- 27M. Yilmaz ▲ 46' 7.2
- 35F. Apaydin
- 68I. Tarim
- 70E. Bilsel ▲ 90'
- 90A. Habesoglu ⚽ ▲ 68' 7.6
- 26S. Bolat 6.9
- 58G. Kaya 6.5
- 5A. Ozturk 6.3
- 19A. Conte 6.2
- 77G. Vural ▼ 76' 6.7
- 6O. K. Guctekin 7.2
- 21D. Erdogan ▼ 62' 6.7
- 17A. Engin ▼ 62' 6.2
- 34E. Akcan ▼ 90' 7.0
- 7M. Fofana 6.9
- 55F. Koita ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 54T. Tepe
- 4A. Selvi
- 22C. Cavlan ▲ 76' 6.5
- 23A. K. Guneren ▲ 90'
- 61S. Asan
- 10V. Eysseric ▲ 90'
- 27A. Suarez
- 11D. Rotariu ▲ 62' 6.2
- 9G. Bruno ▲ 62' 6.3
- 36O. Ozcan
Thống kê
02⚑4
⚑300
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm6
5Trúng đích2
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc3
4Việt vị8
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
282Chuyền bóng497
196Chuyền chính xác435
70%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
85Ghi được67
48Thủng lưới61
1.77Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai32