Eyüpspor vs Çorum FK
Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 0-1 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 1, hòa 0, Çorum FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
- Sân vận động
- Eyüp Stadı, İstanbul
- Phong độ
- LLWLL Eyüpspor
- DLLWW Çorum FK
- 10' Hakan Barış
- 45' Geraldo
- HT0-0
- 49' 0-1 Geraldo · M. Nalepa
- 60' ▲ A. Akkaynak ▼ H. Barış
- 62' ▲ Samu Sáiz ▼ P. Ampem
- 63' ▲ Thuram ▼ G. Bruno
- 68' Adrien Regattin
- 75' ▲ S. Sešlar ▼ Fredy
- 75' ▲ E. Aydın ▼ O. Sol
- 75' ▲ A. Sağat ▼ T. Verheydt
- 86' ▲ S. Gümüş ▼ R. Niyaz
- 86' ▲ M. Kabasakal ▼ M. Uçar
- 90' ▲ M. Ologo ▼ F. Yazgan
- 90' ▲ A. Özek ▼ Geraldo
- FT0-1
Đội hình
- 13B. Tetik 6.7
- 7M. Uçar ▼ 86' 6.9
- 90M. Baltacı 7.2
- 4Luccas Claro 7.3
- 19Ö. Bayram 7.3
- 28T. İlter 7.3
- 40P. Ampem ▼ 62' 7.2
- 16Fredy ▼ 75' 7.0
- 20R. Niyaz ▼ 86' 7.2
- 11A. Regattin 7.3
- 99G. Bruno ▼ 63' 6.6
Dự bị 10
- 10Samu Sáiz ▲ 62' 7.2
- 34Thuram ▲ 63' 7.3
- 77S. Sešlar ▲ 75' 6.7
- 21S. Gümüş ▲ 86' 6.9
- 57M. Kabasakal ▲ 86' 6.6
- 92K. Anteplioğlu
- 98B. Kumlu
- 26A. Köseer
- 14T. Kaçar
- 91B. Yılmaz
- 27H. Akınay 8.2
- 2K. Kalafat 7.3
- 3L. Landre 7.3
- 5Z. Touré 7.3
- 39E. Kaş 7.3
- 6F. Yazgan ▼ 90' 6.3
- 29Geraldo ⚽ ▼ 90' 7.3
- 20H. Barış ▼ 60' 6.2
- 14M. Nalepa ⇢ 7.2
- 48O. Sol ▼ 75' 6.9
- 9T. Verheydt ▼ 75' 6.9
Dự bị 10
- 8A. Akkaynak ▲ 60' 6.7
- 17E. Aydın ▲ 75' 6.5
- 79A. Sağat ▲ 75' 6.7
- 4M. Ologo ▲ 90'
- 7A. Özek ▲ 90'
- 10G. Karadeniz
- 73S. Luş
- 87A. Türkan
- 11S. Kaya
- 30A. Doğan
Thống kê
01⚑8
⚑220
73%Kiểm soát bóng27%
18Dứt điểm3
5Trúng đích1
7Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
8Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
716Chuyền bóng258
662Chuyền chính xác201
92%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
83Ghi được60
42Thủng lưới43
2.18Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai34