Çorum FK
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Eyüpspor

Çorum FK vs Eyüpspor

Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 2-3 Eyüpspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 3, hòa 0, Eyüpspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Sân vận động
Corum Stadyumu, Corum
Phong độ
DLLWW Çorum FK
LLWLL Eyüpspor
  1. 9' 0-1 A. Kutucu · Fredy
  2. 17' 0-2 C. Erkin · P. Ampem
  3. 20' Ahmet İlhan Özek
  4. 20' 0-3 P. Ampem · M. Uçar
  5. 35' Murat Yildirim
  6. 38' Michael Ologo
  7. 39' Melih Kabasakal
  8. 42' F. Yazgan · Murat Yıldırım 1-3
  9. 45'+6 Metehan Baltacı
  10. HT1-3
  11. 59' O. Sol T. Verheydt
  12. 59' A. Sağat A. Özek
  13. 59' Ö. Bayram C. Erkin
  14. 59' A. Regattin M. Kabasakal
  15. 70' E. Aydın M. Nalepa
  16. 74' M. Demir A. Kutucu
  17. 75' T. İlter R. Yalçın
  18. 78' A. Akkaynak F. Yazgan
  19. 78' G. Karadeniz Murat Yıldırım
  20. 79' U. Demirok Ö. Bayram
  21. 90'+4 M. Ologo · K. Kalafat 2-3
  22. FT2-3

Đội hình

Çorum FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tam
  1. 87A. Türkan 5.6
  2. 2K. Kalafat 7.3
  3. 4M. Ologo 7.3
  4. 5Z. Touré 6.6
  5. 39E. Kaş 6.5
  6. 19Murat Yıldırım ▼ 78' 6.9
  7. 6F. Yazgan ▼ 78' 7.9
  8. 29Geraldo 6.6
  9. 14M. Nalepa ▼ 70' 6.9
  10. 7A. Özek ▼ 59' 6.3
  11. 9T. Verheydt ▼ 59' 6.9

Dự bị 10

  1. 48O. Sol ▲ 59' 6.6
  2. 79A. Sağat ▲ 59' 6.7
  3. 17E. Aydın ▲ 70' 6.7
  4. 8A. Akkaynak ▲ 78' 7.2
  5. 10G. Karadeniz ▲ 78' 6.9
  6. 73S. Luş
  7. 11S. Kaya
  8. 30A. Doğan
  9. 27H. Akınay
  10. 92A. Cangöz
Eyüpspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Turan
  1. 1B. Özer 7.2
  2. 7M. Uçar 7.3
  3. 90M. Baltacı 7.2
  4. 4Luccas Claro 6.3
  5. 88C. Erkin ▼ 59' 6.9
  6. 16Fredy 7.3
  7. 6R. Yalçın ▼ 75' 6.6
  8. 57M. Kabasakal ▼ 59' 6.5
  9. 23A. Kutucu ▼ 74' 7.2
  10. 99G. Bruno 6.9
  11. 40P. Ampem 8.2

Dự bị 10

  1. 19Ö. Bayram ▲ 59' 6.6
  2. 11A. Regattin ▲ 59' 6.7
  3. 70M. Demir ▲ 74' 6.5
  4. 28T. İlter ▲ 75' 6.7
  5. 15U. Demirok ▲ 79' 6.2
  6. 77S. Sešlar
  7. 44J. Urozov
  8. 9M. Pektemek
  9. 91B. Yılmaz
  10. 13B. Tetik

Thống kê

037
210
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm14
7Trúng đích4
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
449Chuyền bóng476
375Chuyền chính xác396
84%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
60Ghi được83
43Thủng lưới42
1.54Bàn thắng mỗi trận2.18
13Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu