Şanlıurfaspor vs Beykoz Anadolu
Tỷ số chung cuộc: Şanlıurfaspor 0-0 Beykoz Anadolu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Şanlıurfaspor thắng 3, hòa 3, Beykoz Anadolu thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
- Sân vận động
- Şanlıurfa 11 Nisan Stadyumu, Şanlıurfa
- Phong độ
- WLDWD Şanlıurfaspor
- WDLLL Beykoz Anadolu
- -5' Selim Ay
- 5' Sekou Tidiany Bangoura
- 41' Semih Karadeniz
- HT0-0
- 46' ▲ B. Ekincier ▼ M. Kiprit
- 52' Philip Gameli Awuku
- 62' ▲ Y. Gültekin ▼ A. Kabak
- 63' ▲ C. Şahin ▼ E. Dening
- 63' ▲ M. Akarslan ▼ L. Stankovski
- 65' Philip Gameli Awuku
- 65' Philip Gameli Awuku
- 70' ▲ S. Mamba ▼ A. Novikovas
- 77' ▲ S. Baş ▼ S. Bangoura
- 78' ▲ Aldair ▼ İ. Çakmak
- 80' Kurtuluş Yurt
- 87' William Togui
- 89' Muhammed Akarslan
- 90'+1 ▲ Ü. Kurt ▼ G. Landel
- FT0-0
Đội hình
- 7A. Uysal 7.3
- 61S. Karadeniz 7.0
- 3Diogo Coelho 7.3
- 4U. Mboula 7.3
- 93B. Gök 7.9
- 6A. Kabak ▼ 62' 6.2
- 14İ. Çakmak ▼ 78' 7.0
- 33E. Dening ▼ 63' 6.7
- 16G. Landel ▼ 90' 6.3
- 10M. Kiprit ▼ 46' 6.5
- 19Marco Paixão 6.3
Dự bị 10
- 11B. Ekincier ▲ 46' 6.9
- 40Y. Gültekin ▲ 62' 6.9
- 17C. Şahin ▲ 63' 7.2
- 31Aldair ▲ 78' 6.6
- 80Ü. Kurt ▲ 90'
- 24T. Ünlü
- 27M. Yiğit
- 89Y. Baturay
- 8C. Bişi
- 45A. Bağ
- 99K. Yurt 7.3
- 22Z. Çınar 6.9
- 33G. Akkan 7.3
- 3P. Awuku 6.5
- 96Ç. Giritlioğlu 7.2
- 44S. Bangoura ▼ 77' 6.9
- 19H. Çiftçi 7.7
- 7L. Stankovski ▼ 63' 6.9
- 18A. Novikovas ▼ 70' 7.2
- 28W. Togui 6.7
- 42M. Coşkun 6.7
Dự bị 10
- 10M. Akarslan ▲ 63' 6.9
- 17S. Mamba ▲ 70' 6.6
- 77S. Baş ▲ 77' 6.9
- 67H. Demiryürek
- 24E. Koyuncu
- 5S. Ay
- 27S. Asatekin
- 15A. Aktaş
- 11A. Köse
- 90B. Taşdemir
Thống kê
00⚑11
⚑071
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm5
4Trúng đích2
12Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
11Phạt góc0
2Việt vị2
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
407Chuyền bóng341
296Chuyền chính xác233
73%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
32Ghi được36
39Thủng lưới49
0.91Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai23