Beykoz Anadolu vs Şanlıurfaspor
Tỷ số chung cuộc: Beykoz Anadolu 1-1 Şanlıurfaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Beykoz Anadolu thắng 0, hòa 3, Şanlıurfaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Sân vận động
- 15 Temmuz Stadı, İstanbul
- Phong độ
- DLLLW Beykoz Anadolu
- WLDWD Şanlıurfaspor
- 10' Mahamadou Ba
- 44' 0-1 A. Kabak · M. Çapar
- HT0-1
- 53' James Adeniyi
- 56' Pape Alioune Ndiaye
- 57' K. N'Zuzi Mata11m 1-1
- 60' ▲ A. Umar ▼ K. NZuzi Mata
- 60' ▲ C. Bişi ▼ G. Donsah
- 72' Aminu Umar
- 77' ▲ S. Gazanfer ▼ S. Karadeniz
- 77' ▲ A. Aydın ▼ O. Thill
- 81' Muhammet Arslantaş
- 83' ▲ A. Toure ▼ M. Arslantaş
- 83' ▲ R. Mato ▼ M. Çapar
- 86' Rogers Mato Kassim
- 89' ▲ A. Yazar ▼ A. Yahaya
- 90'+10 Abdullah Aydin
- FT1-1
Đội hình
- 26F. Kaplan 6.7
- 27S. Asatekin 6.9
- 5S. Ay 6.6
- 4B. Həsənalızadə 7.2
- 96Ç. Giritlioğlu 6.9
- 12M. Ba 7.6
- 8A. Yahaya ▼ 89' 6.9
- 10M. Akarslan 7.9
- 44S. Bangoura 7.7
- 7K. N'Zuzi Mata ⚽ ▼ 60' 6.9
- 9A. James 6.9
Dự bị 10
- 21A. Umar ▲ 60' 6.9
- 17A. Yazar ▲ 89' 6.7
- 22Z. Çınar
- 28W. Togui
- 33G. Akkan
- 77S. Baş
- 11A. Köse
- 67H. Demiryürek
- 72H. Keklik
- 19H. Çiftçi
- 45A. Bağ 7.2
- 61S. Karadeniz ▼ 77' 6.0
- 27M. Yiğit 6.6
- 5P. N'Diaye 7.0
- 52H. Tut 6.5
- 13G. Donsah ▼ 60' 6.7
- 11B. Əkinçiər 6.7
- 6A. Kabak ⚽ 6.5
- 10O. Thill ▼ 77' 7.0
- 74M. Çapar ⇢ ▼ 83' 7.2
- 9M. Arslantaş ▼ 83' 6.5
Dự bị 10
- 8C. Bişi ▲ 60' 6.6
- 21S. Gazanfer ▲ 77' 6.7
- 7A. Aydın ▲ 77' 6.3
- 35A. Toure ▲ 83' 6.7
- 47R. Mato ▲ 83' 6.5
- 93B. Gök
- 20H. Erkan
- 3Diogo Coelho
- 4U. Mboula
- 1E. Tokotaev
Thống kê
02⚑8
⚑440
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
8Phạt góc4
6Việt vị3
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
494Chuyền bóng246
409Chuyền chính xác161
83%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
36Ghi được32
49Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai17