Ankaraspor vs Beykoz Anadolu
Tỷ số chung cuộc: Ankaraspor 0-0 Beykoz Anadolu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ankaraspor thắng 1, hòa 3, Beykoz Anadolu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Sân vận động
- Osmanlı Stadı, Ankara
- Trọng tài
- D. Tonusluoğlu
- Phong độ
- LDWLL Ankaraspor
- WDLLL Beykoz Anadolu
- 44' Yasin Güreler
- HT0-0
- 56' ▲ E. Çetinkaya ▼ E. Bekdemir
- 57' ▲ Ö. Şişmanoğlu ▼ A. Yazar
- 58' İsmail Konuk
- 73' ▲ H. Esen ▼ M. Akan
- 73' ▲ T. Altındağ ▼ B. Zeren
- 73' ▲ O. Ayık ▼ Alan Cariús
- 82' ▲ D. Bodul ▼ B. Umar
- FT0-0
Đội hình
- 30Tomás Mejías 8.2
- 66L. Gülen 7.0
- 45A. Mudimu 7.5
- 55E. Yazıcı 6.9
- 11M. Akan ▼ 73' 6.9
- 2A. Ülgen 6.9
- 70E. Bekdemir ▼ 56' 6.7
- 18J. Blagojević 7.5
- 61B. Zeren ▼ 73' 6.5
- 35S. Olatunbosun 6.9
- 9B. Umar ▼ 82' 6.7
Dự bị 8
- 17E. Çetinkaya ▲ 56' 6.7
- 5H. Esen ▲ 73' 6.3
- 13T. Altındağ ▲ 73' 6.7
- 89D. Bodul ▲ 82' 6.3
- 4G. Akkan
- 34B. Balaban
- 91A. Karabulut
- 33H. Doğru
- 1H. Yılmaz 7.2
- 61A. Karaer 7.6
- 4İ. Konuk 7.9
- 35Y. Güreler 7.6
- 44R. Rotman 7.6
- 15A. Čajič 7.5
- 8G. Kaya 7.0
- 97Alan Cariús ▼ 73' 7.2
- 21M. Pučko 6.6
- 34Thuram 6.9
- 17A. Yazar ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 90Ö. Şişmanoğlu ▲ 57' 6.6
- 11O. Ayık ▲ 73' 6.6
- 20V. Bora
- 88M. Sarıkaya
- 5S. Yohou
- 41M. Erol
- 99Ö. Özcan
Thống kê
00⚑5
⚑520
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm10
1Trúng đích6
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị2
17Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
6Cứu thua1
384Chuyền bóng594
273Chuyền chính xác482
71%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
37Ghi được56
63Thủng lưới60
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai31