Beykoz Anadolu
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ankaraspor

Beykoz Anadolu vs Ankaraspor

Tỷ số chung cuộc: Beykoz Anadolu 2-0 Ankaraspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Beykoz Anadolu thắng 2, hòa 3, Ankaraspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
Sân vận động
Ümraniye Hekimbaşı Şehir Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
R. Keleş
Phong độ
WDLLL Beykoz Anadolu
LDWLL Ankaraspor
  1. 19' E. Bekdemir E. Çetinkaya
  2. 27' A. Čajič · M. Pučko 1-0
  3. 32' B. Zeren D. Efe
  4. HT1-0
  5. 46' H. Doğru B. Umar
  6. 58' M. Pučko 2-0
  7. 60' Samuel Yohou
  8. 61' B. Bulbwa M. Mbamba
  9. 65' Haci Omer Dogru
  10. 71' A. Yazar Aias Aosman
  11. 78' P. Segbefia G. Kaya
  12. 80' Erdem Özgenç
  13. 86' Ö. Özcan M. Pučko
  14. 86' O. Ayık Thuram
  15. FT2-0

Đội hình

Beykoz Anadolu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Taşkın
  1. 1H. Yılmaz 7.9
  2. 87F. Öztorun 7.7
  3. 22E. Özgenç 7.6
  4. 4İ. Konuk 7.2
  5. 5S. Yohou 7.2
  6. 21M. Pučko ▼ 86' 8.6
  7. 15A. Čajič 6.7
  8. 6A. Çeviker 6.9
  9. 14Aias Aosman ▼ 71' 7.0
  10. 8G. Kaya ▼ 78' 6.5
  11. 34Thuram ▼ 86' 7.0

Dự bị 7

  1. 17A. Yazar ▲ 71' 6.6
  2. 10P. Segbefia ▲ 78' 6.6
  3. 99Ö. Özcan ▲ 86'
  4. 11O. Ayık ▲ 86'
  5. 35Y. Güreler
  6. 19A. Morkaya
  7. 41M. Erol
Ankaraspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 34B. Balaban 7.0
  2. 66L. Gülen 6.9
  3. 23M. Çelik 6.3
  4. 2A. Ülgen 6.3
  5. 4G. Akkan 7.0
  6. 29M. Mbamba ▼ 61' 6.5
  7. 10B. Şimşek 6.9
  8. 5H. Esen 6.9
  9. 21D. Efe ▼ 32' 6.3
  10. 17E. Çetinkaya ▼ 19' 6.2
  11. 9B. Umar ▼ 46' 6.6

Dự bị 8

  1. 70E. Bekdemir ▲ 19' 6.5
  2. 61B. Zeren ▲ 32' 7.5
  3. 33H. Doğru ▲ 46' 6.3
  4. 77B. Bulbwa ▲ 61' 6.9
  5. 53T. Keskin
  6. 24K. Vergilier
  7. 22B. Altıntaş
  8. 25F. Kızılkaya

Thống kê

029
410
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
9Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
513Chuyền bóng380
429Chuyền chính xác276
84%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Adana Demirspor
34 64 - 27 +37 70
2
Giresunspor
34 54 - 25 +29 70
3
Samsunspor
34 58 - 30 +28 70
4
İstanbulspor
34 62 - 34 +28 64
5
Altay
34 66 - 39 +27 63
6
Altınordu
34 58 - 45 +13 60
7
Keçiörengücü
34 49 - 28 +21 58
8
Ümraniyespor
34 46 - 43 +3 51
9
Beykoz Anadolu
34 46 - 53 -7 47
10
Bursaspor
34 56 - 57 -1 46
11
Bandırmaspor
34 48 - 51 -3 42
12
Boluspor
34 38 - 41 -3 42
13
Balıkesirspor
34 35 - 53 -18 35
14
Adanaspor
34 44 - 55 -11 34
15
Menemen FK
34 38 - 62 -24 34
16
Akhisarspor
34 36 - 59 -23 30
17
Ankaraspor
34 33 - 61 -28 26
18
Eskişehirspor
34 23 - 91 -68 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
56Ghi được37
60Thủng lưới63
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu