Ankaraspor
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Altınordu

Ankaraspor vs Altınordu

Tỷ số chung cuộc: Ankaraspor 0-3 Altınordu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ankaraspor thắng 2, hòa 4, Altınordu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
Sân vận động
Osmanlı Stadı, Ankara
Trọng tài
E. Malok
Phong độ
LDWLL Ankaraspor
WLWWD Altınordu
  1. 16' Yusuf Yalcin Arslan
  2. 31' Ercan Yazıcı
  3. 34' Ufuk Budak
  4. HT0-0
  5. 46' E. Bekdemir E. Çetinkaya
  6. 46' M. Mimaroğlu E. Nefiz
  7. 60' 0-1 E. Destan11m
  8. 63' M. Pedersen J. Blagojević
  9. 66' B. Zeren E. Yazıcı
  10. 69' 0-2 E. Destan · R. Aydın
  11. 74' B. İnce R. Aydın
  12. 74' K. Demirtaş Y. Arslan
  13. 78' D. Efe T. Altındağ
  14. 78' S. Kaya E. Ayuk
  15. 79' 0-3 B. İnce · E. Destan
  16. 86' A. Dereli E. Destan
  17. 86' F. Metin Ş. Özcan
  18. FT0-3

Đội hình

Ankaraspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ü. Özat
  1. 30Tomás Mejías 5.6
  2. 66L. Gülen 6.9
  3. 45A. Mudimu 6.9
  4. 55E. Yazıcı ▼ 66' 6.5
  5. 11M. Akan 6.2
  6. 2A. Ülgen 7.0
  7. 13T. Altındağ ▼ 78' 6.2
  8. 18J. Blagojević ▼ 63' 6.9
  9. 7E. Ayuk ▼ 78' 6.9
  10. 35S. Olatunbosun 6.5
  11. 17E. Çetinkaya ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 70E. Bekdemir ▲ 46' 6.5
  2. 90M. Pedersen ▲ 63' 6.9
  3. 61B. Zeren ▲ 66' 6.7
  4. 21D. Efe ▲ 78' 6.3
  5. 67S. Kaya ▲ 78' 6.3
  6. 5H. Esen
  7. 91A. Karabulut
  8. 4G. Akkan
  9. 24K. Vergilier
Altınordu Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: H. Eroğlu
  1. 1E. Erentürk 7.2
  2. 3U. Budak 6.9
  3. 90S. Osmanoğlu 7.3
  4. 23Y. Arslan ▼ 74' 7.0
  5. 92R. Kaya 7.2
  6. 24F. Çil 7.2
  7. 30R. Aydın ▼ 74' 7.5
  8. 27E. Nefiz ▼ 46' 6.5
  9. 77Ş. Özcan ▼ 86' 6.9
  10. 8O. Ülgün 7.3
  11. 94E. Destan ⚽2 ▼ 86' 8.3

Dự bị 10

  1. 7M. Mimaroğlu ▲ 46' 6.3
  2. 17B. İnce ▲ 74' 7.5
  3. 20K. Demirtaş ▲ 74' 6.6
  4. 10A. Dereli ▲ 86' 6.5
  5. 26F. Metin ▲ 86' 6.6
  6. 6M. Kocaer
  7. 31S. Öztaşdelen
  8. 80S. Satılmış
  9. 21Y. Çeltik
  10. 52H. Yener

Thống kê

013
420
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm8
1Trúng đích3
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
348Chuyền bóng538
254Chuyền chính xác419
73%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Adana Demirspor
34 64 - 27 +37 70
2
Giresunspor
34 54 - 25 +29 70
3
Samsunspor
34 58 - 30 +28 70
4
İstanbulspor
34 62 - 34 +28 64
5
Altay
34 66 - 39 +27 63
6
Altınordu
34 58 - 45 +13 60
7
Keçiörengücü
34 49 - 28 +21 58
8
Ümraniyespor
34 46 - 43 +3 51
9
Beykoz Anadolu
34 46 - 53 -7 47
10
Bursaspor
34 56 - 57 -1 46
11
Bandırmaspor
34 48 - 51 -3 42
12
Boluspor
34 38 - 41 -3 42
13
Balıkesirspor
34 35 - 53 -18 35
14
Adanaspor
34 44 - 55 -11 34
15
Menemen FK
34 38 - 62 -24 34
16
Akhisarspor
34 36 - 59 -23 30
17
Ankaraspor
34 33 - 61 -28 26
18
Eskişehirspor
34 23 - 91 -68 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
37Ghi được67
63Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận1.63
6Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu