Altınordu
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ankaraspor

Altınordu vs Ankaraspor

Tỷ số chung cuộc: Altınordu 2-0 Ankaraspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altınordu thắng 4, hòa 4, Ankaraspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Sân vận động
İzmir Atatürk Stadyumu, İzmir
Trọng tài
A. Çetin
Phong độ
WLWWD Altınordu
LDWLL Ankaraspor
  1. 14' K. Demirtaş Y. Arslan
  2. 30' Sinan Osmanoğlu
  3. 42' Alper Tursun
  4. 45' Mahmut Akan
  5. HT0-0
  6. 46' B. İnce M. Kocaer
  7. 46' M. Çelik E. Atila
  8. 61' M. Mimaroğlu · A. Özek 1-0
  9. 64' Y. Esendemir A. Tursun
  10. 64' M. Doğan H. Esen
  11. 71' M. Başkan B. Zeren
  12. 71' H. Doğru M. Akan
  13. 76' Yusuf Can Esendemir
  14. 78' A. Özek 2-0
  15. 79' Beykan Şimşek
  16. 80' Burak Ince
  17. 82' B. Umar B. Şimşek
  18. 87' A. Dereli A. Özek
  19. FT2-0

Đội hình

Altınordu Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Eroğlu
  1. 1E. Erentürk 7.5
  2. 3U. Budak 6.5
  3. 90S. Osmanoğlu 7.3
  4. 18A. Tursun ▼ 64' 6.6
  5. 23Y. Arslan ▼ 14' 6.3
  6. 24F. Çil 6.9
  7. 8O. Ülgün 7.0
  8. 6M. Kocaer ▼ 46' 6.9
  9. 9A. Özek ▼ 87' 8.7
  10. 52H. Yener 6.9
  11. 7M. Mimaroğlu 8.2

Dự bị 9

  1. 20K. Demirtaş ▲ 14' 7.0
  2. 17B. İnce ▲ 46' 6.9
  3. 88Y. Esendemir ▲ 64' 6.9
  4. 10A. Dereli ▲ 87' 6.7
  5. 16M. Dağlı
  6. 21Y. Çeltik
  7. 14H. Taş
  8. 94E. Destan
  9. 25B. Vatansever
Ankaraspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Güneş
  1. 1E. Koyuncu 6.3
  2. 3Thales 6.9
  3. 11M. Akan ▼ 71' 6.0
  4. 2A. Ülgen 6.5
  5. 4G. Akkan 6.2
  6. 10B. Şimşek ▼ 82' 5.9
  7. 8E. Atila ▼ 46' 6.2
  8. 61B. Zeren ▼ 71' 7.0
  9. 5H. Esen ▼ 64' 6.3
  10. 21D. Efe 7.2
  11. 17E. Çetinkaya 6.9

Dự bị 8

  1. 23M. Çelik ▲ 46' 6.2
  2. 20M. Doğan ▲ 64' 6.7
  3. 28M. Başkan ▲ 71' 6.5
  4. 33H. Doğru ▲ 71' 6.7
  5. 9B. Umar ▲ 82' 6.9
  6. 25F. Kızılkaya
  7. 53T. Keskin
  8. 34B. Balaban

Thống kê

0410
320
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm9
4Trúng đích2
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
10Phạt góc3
2Việt vị2
25Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
384Chuyền bóng312
279Chuyền chính xác211
73%Chính xác chuyền68%

So sánh

41Trận đấu36
67Ghi được37
56Thủng lưới63
1.63Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu