Club Africain
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Kairouanaise

Club Africain vs JS Kairouanaise

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 2-0 JS Kairouanaise tại Ligue 1, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 9, hòa 1, JS Kairouanaise thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Phong độ
DWWWD Club Africain
LLWWD JS Kairouanaise
  1. 10' H. Khadhraoui 1-0
  2. 15' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 62' Yellow Card
  5. 83' F. Chaouat 2-0
  6. FT2-0

Đội hình

Club Africain HLV: Faouzi Benzarti
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 6T. Cherifi
  3. 20H. Ben Abda
  4. 30O. Shili
  5. 17G. Zaalouni
  6. 10A. Harzi
  7. 28S. Khan
  8. 31O. Bouguerra
  9. O. Cherimi
  10. 7H. Khadhraoui
  11. 9F. Chaouat

Dự bị 9

  1. 16G. Yeferni
  2. 4Y. Bouabid
  3. A. Kante
  4. 33H. Ben Ali
  5. 14S. Kadida
  6. 11M. Zemzemi
  7. 27F. Al Mesmari
  8. 18P. Kinzumbi
  9. M. Mahmoud
JS Kairouanaise HLV: Ghazi Ghrairi
  1. 16S. Rebai
  2. 31I. Ben Hassine
  3. 13Y. Azib
  4. 2M. Lakhal
  5. 5B. Cisse
  6. 18M. Camara
  7. 27S. Naffati
  8. 30M. Fatnassi
  9. 11I. Ogba
  10. 15S. Sabeur
  11. 9A. Kanou

Dự bị 9

  1. 22M. Bejaoui
  2. 24Y. Hajji
  3. 14H. Baklouti
  4. 99A. Zairi
  5. 33Y. Mtiri
  6. 7G. Mounguide
  7. 29M. Hamrouni
  8. 6I. Liouan
  9. 21M. Kalai

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
42Ghi được20
10Thủng lưới41
1.35Bàn thắng mỗi trận0.67
22Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu