Club Africain
4 : 2
FT · Hiệp một 4:0
·
JS Kairouanaise

Club Africain vs JS Kairouanaise

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 4-2 JS Kairouanaise tại Ligue 1, 27 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 9, hòa 1, JS Kairouanaise thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade Olympique de Radès, Radès
Trọng tài
B. Ben Saleh
Phong độ
DWWWD Club Africain
LLWWD JS Kairouanaise
  1. 9' K. Kassab 1-0
  2. 18' Y. Chamakhi 2-0
  3. 41' A. Taous 3-0
  4. 44' B. Compaore 4-0
  5. HT4-0
  6. 49' 4-1 O. Bouraoui11m
  7. 57' M. Diakite O. Bouguerra
  8. 57' A. Amri S. Jemmali
  9. 65' M. Hadj Ali W. Ben Yahia
  10. 65' S. Khalifa B. Compaore
  11. 77' A. Garreb Y. Chamakhi
  12. 77' C. Salhi G. Abderrazzak
  13. 78' O. Mtiri M. Ragoubi
  14. 81' H. Agrebi S. Labidi
  15. 84' M. Addemi O. Bouraoui
  16. 90' 4-2 S. Hammamiphản lưới
  17. FT4-2

Đội hình

Club Africain HLV: M. Louhichi
  1. A. Dkhili
  2. G. Abderrazzak ▼ 77'
  3. W. Ben Yahia ▼ 65'
  4. A. Khalil
  5. Y. Chamakhi ▼ 77'
  6. S. Hammami
  7. S. Labidi ▼ 81'
  8. R. Fiogbé
  9. K. Kassab
  10. B. Compaore ▼ 65'
  11. A. Taous

Dự bị 5

  1. M. Hadj Ali ▲ 65'
  2. S. Khalifa ▲ 65'
  3. A. Garreb ▲ 77'
  4. C. Salhi ▲ 77'
  5. H. Agrebi ▲ 81'
JS Kairouanaise HLV: H. Houarbi
  1. N. Ben Thabet
  2. N. Chortani
  3. O. Romdhani
  4. K. N'Goran
  5. S. Jemmali ▼ 57'
  6. M. Haddad
  7. Z. Ziadi
  8. M. Ragoubi ▼ 78'
  9. O. Bouraoui ▼ 84'
  10. O. Bouguerra ▼ 57'
  11. M. Charfi

Dự bị 4

  1. M. Diakite ▲ 57'
  2. A. Amri ▲ 57'
  3. O. Mtiri ▲ 78'
  4. M. Addemi ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
26 37 - 16 +21 60
2
ES Sahel
26 46 - 26 +20 50
3
US Ben Guerdane
26 25 - 16 +9 41
4
AS Soliman
26 35 - 34 +1 40
5
CS Sfaxien
26 29 - 16 +13 40
6
Rejiche
26 27 - 23 +4 36
7
Club Africain
26 26 - 30 -4 33
8
US Tataouine
26 24 - 30 -6 33
9
ES Metlaoui
26 17 - 21 -4 32
10
US Monastirienne
26 28 - 29 -1 31
11
CA Bizertin
26 21 - 27 -6 31
12
Olympique Béja
26 25 - 26 -1 31
13
Stade Tunisien
26 22 - 22 0 29
14
JS Kairouanaise
26 14 - 60 -46 3
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
33Ghi được16
33Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận0.55
9Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu