Slimane
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Sfaxien

Slimane vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: Slimane 1-1 CS Sfaxien tại Ligue 1, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Slimane thắng 1, hòa 2, CS Sfaxien thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Phong độ
WDWWL Slimane
WWDWL CS Sfaxien
  1. 37' A. Bouassida 1-0
  2. HT1-0
  3. 72' 1-1 H. Mathlouthi11m
  4. 89' Red Card
  5. FT1-1

Đội hình

Slimane HLV: Sami Gafsi
  1. 1M. Ben Cherifia
  2. 24A. El Majhed
  3. 17G. Maatougui
  4. 2H. Jouidi
  5. 36J. Khmiri
  6. 33M. Mehri
  7. 3M. Amri
  8. 8P. Mbarga Ngankou
  9. 26Y. El Kassah
  10. 39A. Bouassida
  11. 10M. Haddad

Dự bị 9

  1. 55M. Guesmi
  2. 15B. Daouser
  3. 19S. Ben Mansour
  4. 21A. Mosbahi
  5. D. Jebli
  6. 14I. El Abed
  7. 16M. Rabah
  8. 35B. Diarra
  9. W. Issaoui
CS Sfaxien HLV: Mohamed Kouki
  1. 30A. Dahmen
  2. 24H. Mathlouthi
  3. 15K. Mondeko Zatu
  4. 13R. Derbali
  5. 21H. Baccar
  6. 10A. Maaloul
  7. 6A. Taifour
  8. 12T. Mutyaba
  9. 33M. Trabelsi
  10. 18E. Ogbole
  11. 9O. Ben Ali

Dự bị 9

  1. 1M. Gaaloul
  2. 31M. A. Jamiaa
  3. 4Y. Habchia
  4. 25F. Sekkouhi
  5. 28R. Chaaben
  6. 23M. Aidi
  7. 7W. Onana
  8. 19N. Karoui
  9. 27B. Diarra

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
15Ghi được43
31Thủng lưới13
0.5Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới20
5Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu