Club Africain vs AS Gabes
Tỷ số chung cuộc: Club Africain 2-0 AS Gabes tại Ligue 1, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 6, hòa 2, AS Gabes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 24
- Phong độ
- WDWWW Club Africain
- DLLLL AS Gabes
- 15' Yellow Card
- 42' Yellow Card
- 45' F. Chaouat 1-0
- HT1-0
- 59' Yellow Card
- 74' Yellow Card
- 83' Yellow Card
- 90'+6 Yellow Card
- 90' B. Ait Malek 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Abdelmouhib
- 6T. Cherifi
- 30O. Shili
- 33H. Ben Ali
- 17G. Zaalouni
- 10A. Harzi
- 28S. Khan
- 11M. Zemzemi
- 31O. Bouguerra
- 7H. Khadhraoui
- 9F. Chaouat
Dự bị 8
- 16G. Yeferni
- 21B. Ait Malek
- 18P. Kinzumbi
- 14S. Kadida
- 19B. Srarfi
- M. Mahmoud
- 32O. Elsharimi
- A. Kante
- 22A. Chouaya
- 12F. Ben Ammar
- 5M. Belghith
- 3N. Helali
- 38R. Yaakoubi
- 99M. Bechraoui
- 7H. Teka
- 6I. Ben Amor
- 25R. Assane
- 9F. Ben Hassine
- 29O. Naffati
Dự bị 8
- 20A. Jouini
- M. Khelifi
- 32H. Ben Attig
- 21M. Diolvy Agdavain
- 10M. Khadhraoui
- 18M. Bidani
- 26H. Touati
- 13H. Jmal
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
42Ghi được11
10Thủng lưới37
1.35Bàn thắng mỗi trận0.37
22Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn7
29Hiệp hai4