AS Gabes
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Africain

AS Gabes vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: AS Gabes 0-1 Club Africain tại Ligue 1, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Gabes thắng 2, hòa 2, Club Africain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 9
Phong độ
DLLLL AS Gabes
WDWWW Club Africain
  1. 22' 0-1 F. Chaouat
  2. 43' G. Sghaier
  3. 45'+1 H. Ben Abda
  4. HT0-1
  5. 52' H. Teka
  6. 63' C. Ouni G. Sghaier
  7. 69' M. Sekrafi H. Teka
  8. 70' A. Chouaya
  9. 84' B. Ait Malek M. Mahmoud
  10. 84' F. Al Mesmari F. Chaouat
  11. 87' M. Naoui R. Yaakoubi
  12. 87' M. Idriss M. Belghith
  13. 90'+1 H. Guezmir
  14. 90'+4 T. Cherifi P. Kinzumbi
  15. 90'+4 H. Romdhane G. Zaalouni
  16. FT0-1

Đội hình

AS Gabes HLV: T. Jaraya
  1. 22A. Chouaya
  2. 12F. Ben Ammar
  3. 17M. Abdourahmane
  4. 30N. Khedher
  5. 38R. Yaakoubi ▼ 87'
  6. 5M. Belghith ▼ 87'
  7. 7H. Teka ▼ 69'
  8. 18G. Ahoudo
  9. 20M. Khadhraoui
  10. 8M. N. Hamed
  11. 33H. Guezmir

Dự bị 9

  1. 32H. Ben Attig
  2. 3N. Helali
  3. 15M. Naoui ▲ 87'
  4. 10M. Sekrafi ▲ 69'
  5. 25R. Assane
  6. 26H. Touati
  7. 14R. Frioui
  8. 24M. Idriss ▲ 87'
  9. 29F. Traore
Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 4Y. Bouabid
  3. 17G. Zaalouni ▼ 90'
  4. 20H. Ben Abda
  5. 30O. Shili
  6. 8G. Sghaier ▼ 63'
  7. 10M. Mahmoud ▼ 84'
  8. 11M. Zemzemi
  9. 7H. Khadhraoui
  10. 9F. Chaouat ▼ 84'
  11. 18P. Kinzumbi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 16G. Yeferni
  2. 13C. Ouni ▲ 63'
  3. 6T. Cherifi ▲ 90'
  4. 15W. Tene Nkingne
  5. 24H. Romdhane ▲ 90'
  6. 28S. Khan
  7. 19B. Srarfi
  8. 21B. Ait Malek ▲ 84'
  9. 27F. Al Mesmari ▲ 84'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
11Ghi được42
37Thủng lưới10
0.37Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới22
7Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu