AS Marsa vs Jeunesse Sportive Omrane
Tỷ số chung cuộc: AS Marsa 2-1 Jeunesse Sportive Omrane tại Ligue 1, 22 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Abdelaziz Chtioui, La Marsa
- Phong độ
- DLDLW AS Marsa
- DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
- 31' S. Hammami
- 45'+4 M. Askri
- 45'+4 Yellow Card
- 45' 0-1 M. Askri
- HT0-1
- 54' S. Hammami
- 54' S. Hammami
- 55' B. Abessi
- 57' A. Hadhri11m 1-1
- 60' ▲ H. Kouki ▼ H. Mhamdi
- 64' ▲ K. Hammami ▼ M. Khaloui
- 68' ▲ M. Jammel ▼ A. Kasmir
- 69' Yellow Card
- 74' O. Adejoh · G. Kalu 2-1
- 80' ▲ Y. Zouari ▼ O. Traidi
- 81' ▲ O. Belhaj ▼ B. Touati
- 81' ▲ C. Zoughlami ▼ G. Ben Hamida
- 81' ▲ H. Khemissi ▼ G. Ben Hassine
- 89' ▲ T. El Islem ▼ G. Kalu
- 89' C. Zoughlami
- FT2-1
Đội hình
- 16B. Abessi
- 5Y. Arfaoui
- 6O. Karoui
- 17O. Jebali
- 11O. Traidi ▼ 80'
- 15R. Gneba
- 21O. Adejoh
- 27M. Khaloui ▼ 64'
- 2M. Chaouch
- 9A. Hadhri
- 30G. Kalu ▼ 89'
Dự bị 9
- 1M. Aziz Telli
- 7K. Hammami ▲ 64'
- 25T. El Islem ▲ 89'
- 3H. Hichri
- 8A. Guesmi
- 18H. Mansour
- 29F. Neji
- 19Y. Zouari ▲ 80'
- 24M. Kassi
- 1M. Essid
- 2M. Souissi
- 4S. Marouani
- 12H. Mhamdi ▼ 60'
- 20S. Hammami
- 27B. Mgannem
- 5G. Ben Hassine ▼ 81'
- 10G. Ben Hamida ▼ 81'
- 9B. Touati ▼ 81'
- 28M. Askri
- 29A. Kasmir ▼ 68'
Dự bị 9
- 22O. Hanzouli
- 6K. Othmani
- 25M. Jammel ▲ 68'
- 26O. Zouaghi
- 30H. Kouki ▲ 60'
- 8S. Hammami
- 24H. Khemissi ▲ 81'
- 17C. Zoughlami ▲ 81'
- 18O. Belhaj ▲ 81'
Thống kê
03
32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
24Ghi được24
33Thủng lưới33
0.83Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai12