AS Gabes
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Slimane

AS Gabes vs Slimane

Tỷ số chung cuộc: AS Gabes 1-1 Slimane tại Ligue 1, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Gabes thắng 1, hòa 2, Slimane thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Phong độ
DLLLL AS Gabes
WDWWL Slimane
  1. 6' J. Khmiri
  2. 17' J. Khmiri
  3. 17' J. Khmiri
  4. 22' H. Touati M. Boucetta
  5. 27' G. Ahoudo · F. Ben Ammar 1-0
  6. 45'+7 H. Touati
  7. 45'+10 R. Assane
  8. HT1-0
  9. 46' H. Teka M. Sekrafi
  10. 46' M. Diolvy Agdavain M. Khadhraoui
  11. 47' 1-1 J. Diarra
  12. 51' D. Jebli J. Diarra
  13. 60' P. Mbarga Ngankou
  14. 65' M. Naoui N. Helali
  15. 72' A. Mesbah Y. El Kassah
  16. 72' S. Ben Mansour K. Sowe
  17. 75' M. Selmi I. Ben Amor
  18. 78' N. El Beji F. Ben Ammar
  19. 90' B. Diarra
  20. 90'+4 M. Ben Cherifia
  21. FT1-1

Đội hình

AS Gabes HLV: Tareq Jaraya
  1. 22A. Chouaya
  2. 3N. Helali ▼ 65'
  3. 12F. Ben Ammar ▼ 78'
  4. 17M. Abdourahmane
  5. 30N. Khedher
  6. 6I. Ben Amor ▼ 75'
  7. 10M. Sekrafi ▼ 46'
  8. 18G. Ahoudo
  9. 20M. Khadhraoui ▼ 46'
  10. 25R. Assane
  11. 33H. Guezmir

Dự bị 9

  1. 32H. Ben Attig
  2. 11N. El Beji ▲ 78'
  3. 15M. Naoui ▲ 65'
  4. 7H. Teka ▲ 46'
  5. 13H. Jmal
  6. 9M. Selmi ▲ 75'
  7. 21M. Diolvy Agdavain ▲ 46'
  8. 24M. Idriss
  9. 29F. Traore
Slimane HLV: Sami Gafsi
  1. 1M. Ben Cherifia
  2. 12J. Khmiri
  3. 15M. Boucetta ▼ 22'
  4. 17G. Maatougui
  5. 27B. Diarra
  6. 31O. Hichri
  7. 6P. Mbarga Ngankou
  8. 26Y. El Kassah ▼ 72'
  9. 7J. Diarra ▼ 51'
  10. 9K. Sowe ▼ 72'
  11. 10M. Haddad

Dự bị 9

  1. 22R. Rabeh
  2. 16M. Konate
  3. 2H. Touati ▲ 22'
  4. 13W. Issaoui
  5. 20S. Ferchichi
  6. 21A. Mesbah ▲ 72'
  7. 11F. Belaili
  8. 19S. Ben Mansour ▲ 72'
  9. 24D. Jebli ▲ 51'

Thống kê

01
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
11Ghi được15
37Thủng lưới31
0.37Bàn thắng mỗi trận0.5
7Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu