AS Gabes
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Slimane

AS Gabes vs Slimane

Tỷ số chung cuộc: AS Gabes 1-2 Slimane tại Ligue 1, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Gabes thắng 1, hòa 2, Slimane thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade de Zrig, Gabès
Phong độ
DLLLL AS Gabes
WDWWL Slimane
  1. 17' H. Mansour 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Sarr M. Triki
  4. 51' 1-1 A. Majhed
  5. 53' G. Ahoudo H. Mansour
  6. 59' T. El Islem
  7. 63' M. Hamrouni M. Haddad
  8. 64' A. Jouini A. Boulila
  9. 64' A. El Hmidi O. Naffati
  10. 70' 1-2 A. Majhed
  11. 73' M. Selmi F. Ben Ammar
  12. 73' D. Moukouba W. Ferjani
  13. 79' I. B. Amor
  14. 80' H. Ghanmi
  15. 84' R. Foning
  16. 84' O. Hicheri R. Foning
  17. 90'+4 A. Souassi G. Maatougui
  18. FT1-2

Đội hình

AS Gabes HLV: A. Jilani
  1. A. Chouaya
  2. F. Ben Ammar ▼ 73'
  3. Édson
  4. T. Salem
  5. K. Gasmi
  6. H. Mansour ▼ 53'
  7. I. Ben Amor
  8. D. Maatougui
  9. A. Boulila ▼ 64'
  10. O. Naffati ▼ 64'
  11. W. Ferjani ▼ 73'

Dự bị 5

  1. G. Ahoudo ▲ 53'
  2. A. Jouini ▲ 64'
  3. A. El Hmidi ▲ 64'
  4. M. Selmi ▲ 73'
  5. D. Moukouba ▲ 73'
Slimane HLV: S. Zarrouk
  1. H. Ghanmi
  2. A. Ben Mohamed
  3. M. Triki ▼ 46'
  4. R. Foning ▼ 84'
  5. A. Majhed
  6. G. Maatougui ▼ 90'
  7. M. Haddad ▼ 63'
  8. M. Amri
  9. M. Ahouangbo
  10. Andrey Da Silva
  11. F. Ghouma

Dự bị 4

  1. S. Sarr ▲ 46'
  2. M. Hamrouni ▲ 63'
  3. O. Hicheri ▲ 84'
  4. A. Souassi ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
19Ghi được20
40Thủng lưới40
0.59Bàn thắng mỗi trận0.63
10Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu