AS Soliman
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jeunesse Sportive Omrane

AS Soliman vs Jeunesse Sportive Omrane

Tỷ số chung cuộc: AS Soliman 0-0 Jeunesse Sportive Omrane tại Ligue 1, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Soliman thắng 2, hòa 2, Jeunesse Sportive Omrane thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Phong độ
WDWWL AS Soliman
DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
  1. 30' B. Diarra
  2. 44' H. Khemissi O. Belhaj
  3. HT0-0
  4. 50' Y. El Kassah
  5. 54' M. Zid
  6. 61' W. Issaoui Y. El Kassah
  7. 61' S. Ferchichi M. Zid
  8. 63' G. Ben Hassine
  9. 65' I. Ben Rejeb M. Askri
  10. 70' H. Kouki
  11. 70' G. Maatougui
  12. 72' E. Duval K. Sowe
  13. 77' D. Jebli F. Mejri
  14. 82' I. El Abed
  15. 82' S. Abdelli A. Kasmir
  16. 82' C. Zoughlami B. Touati
  17. FT0-0

Đội hình

AS Soliman HLV: S. Zarrouk
  1. 1M. Ben Cherifia
  2. 17G. Maatougui
  3. 27B. Diarra
  4. 31O. Hichri
  5. 6P. Mbarga Ngankou
  6. 8M. Zid ▼ 61'
  7. 15I. El Abed
  8. 20F. Mejri ▼ 77'
  9. 26Y. El Kassah ▼ 61'
  10. 7J. Diarra
  11. 9K. Sowe ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 22R. Rabeh
  2. 12J. Khmiri
  3. 5H. Touati
  4. 10W. Issaoui ▲ 61'
  5. 35S. Ferchichi ▲ 61'
  6. 11F. Belaili
  7. 13E. Duval ▲ 72'
  8. 21B. Daouser
  9. 24D. Jebli ▲ 77'
Jeunesse Sportive Omrane HLV: L. Kadri
  1. 1M. Essid
  2. 4S. Marouani
  3. 12H. Mhamdi
  4. 27B. Mgannem
  5. 30H. Kouki
  6. 5G. Ben Hassine
  7. 10G. Ben Hamida
  8. 9B. Touati ▼ 82'
  9. 18O. Belhaj ▼ 44'
  10. 28M. Askri ▼ 65'
  11. 29A. Kasmir ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 22O. Hanzouli
  2. 6K. Othmani
  3. 20S. Hammami
  4. 25M. Jammel
  5. 26O. Zouaghi
  6. 7I. Ben Rejeb ▲ 65'
  7. 24H. Khemissi ▲ 44'
  8. 11S. Abdelli ▲ 82'
  9. 17C. Zoughlami ▲ 82'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
15Ghi được24
31Thủng lưới33
0.5Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn13
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu