CS Sfaxien
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Soliman

CS Sfaxien vs AS Soliman

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 2-0 AS Soliman tại Ligue 1, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 3, hòa 1, AS Soliman thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
WDWWL AS Soliman
  1. 17' M. Haddad
  2. 38' M. A. Ben Ali · A. Maaloul 1-0
  3. 45'+2 Y. Habchia
  4. HT1-0
  5. 73' F. Sekkouhi I. Belwafi
  6. 74' E. Duval K. Sowe
  7. 83' S. Ferchichi J. Diarra
  8. 83' D. Jebli M. Haddad
  9. 87' M. S. Mhadhebi M. Trabelsi
  10. 87' M. Absi T. Mutyaba
  11. 89' F. Belaili M. Amri
  12. 90' O. Ben Ali · A. Maaloul 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

CS Sfaxien HLV: L. Dridi
  1. 28A. Dahmen
  2. 3M. A. Ben Ali
  3. 10A. Maaloul
  4. 13R. Derbali
  5. 4Y. Habchia
  6. 12T. Mutyaba ▼ 87'
  7. 32H. Ouedraogo
  8. 33M. Trabelsi ▼ 87'
  9. 7W. Onana
  10. 9O. Ben Ali
  11. 11I. Belwafi ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1M. Gaaloul
  2. 5A. Akid
  3. 17M. S. Mhadhebi ▲ 87'
  4. 26C. Ben Khader
  5. 6A. Taifour
  6. 19N. Karoui
  7. 22M. Absi ▲ 87'
  8. 23M. Aidi
  9. 25F. Sekkouhi ▲ 73'
AS Soliman HLV: S. Zarrouk
  1. 1M. Ben Cherifia
  2. 2H. Jouidi
  3. 17G. Maatougui
  4. 31O. Hichri
  5. 3M. Amri ▼ 89'
  6. 6P. Mbarga Ngankou
  7. 13M. Ammar
  8. 14I. El Abed
  9. 9K. Sowe ▼ 74'
  10. 10M. Haddad ▼ 83'
  11. 24J. Diarra ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 22M. Nsibi
  2. 7S. Ferchichi ▲ 83'
  3. 8W. Issaoui
  4. 20H. Touati
  5. 21A. Mesbah
  6. 11F. Belaili ▲ 89'
  7. 19M. Kamoun
  8. 26D. Jebli ▲ 83'
  9. 15E. Duval ▲ 74'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
43Ghi được15
13Thủng lưới31
1.43Bàn thắng mỗi trận0.5
20Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn5
19Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu