Club Africain
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Zarzis

Club Africain vs ES Zarzis

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-2 ES Zarzis tại Ligue 1, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 4, hòa 3, ES Zarzis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Phong độ
DWWWD Club Africain
WWLWL ES Zarzis
  1. 21' S. Charfi
  2. 34' W. Tene Nkingne H. Ben Ali
  3. HT0-0
  4. 46' S. Khan G. Sghaier
  5. 56' Yellow Card
  6. 58' B. Srarfi F. Al Mesmari
  7. 59' 0-1 O. Stanley
  8. 67' K. Kassab O. Stanley
  9. 67' I. Nshuti J. Belkilani
  10. 67' A. Tajourii M. Chouchane
  11. 74' Yellow Card
  12. 75' A. Ben Dhiaf M. Rahmani
  13. 80' 0-2 I. Nshuti
  14. 86' P. Kinzumbi M. Zemzemi
  15. 86' M. Omri H. Khadhraoui
  16. 90'+6 A. Ben Dhiaf
  17. 90' P. Kinzumbi 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. 16G. Yeferni
  2. 2Ali Youssef
  3. 17G. Zaalouni
  4. 20H. Ben Abda
  5. 33H. Ben Ali ▼ 34'
  6. 8G. Sghaier ▼ 46'
  7. 11M. Zemzemi ▼ 86'
  8. 7H. Khadhraoui ▼ 86'
  9. 9F. Chaouat
  10. 21B. Ait Malek
  11. 27F. Al Mesmari ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 4Y. Bouabid
  3. 6T. Cherifi
  4. 15W. Tene Nkingne ▲ 34'
  5. 13C. Ouni
  6. 28S. Khan ▲ 46'
  7. 18P. Kinzumbi ▲ 86'
  8. 19B. Srarfi ▲ 58'
  9. 29M. Omri ▲ 86'
ES Zarzis HLV: H. Jabnoun
  1. 22S. Charfi
  2. 20P. Diallo
  3. 30L. Rjili
  4. 31J. Belkilani ▼ 67'
  5. 33G. Mahersi
  6. 35F. Ghouma
  7. 5M. Chouchane ▼ 67'
  8. 6K. Khalfa
  9. 14O. Coumbassa
  10. 17O. Stanley ▼ 67'
  11. 29M. Rahmani ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 32H. Ghanmi
  2. 4O. Bahri
  3. 24B. Mokhtar
  4. 10C. Kiendrebeogo
  5. 13K. Kassab ▲ 67'
  6. 7A. Ben Dhiaf ▲ 75'
  7. 19I. Nshuti ▲ 67'
  8. 27A. Tajourii ▲ 67'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
42Ghi được30
10Thủng lưới26
1.35Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu