Club Africain vs ES Zarzis
Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-0 ES Zarzis tại Ligue 1, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 4, hòa 3, ES Zarzis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
- Phong độ
- DWWWD Club Africain
- WWLWL ES Zarzis
- 16' K. Semakula
- 18' K. Khalfa
- 34' H. Ben Abda
- 34' ▲ N. Douihech ▼ M. Chouchen
- 37' A. Ochigbo
- 45' D. Beranger Gautier
- 45'+1 B. Ait Malek 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ A. Jabri ▼ D. Gautier
- 58' ▲ Y. Rached ▼ Y. Snana
- 58' ▲ L. Rjili ▼ K. Khalfa
- 67' ▲ H. Khadhraoui ▼ B. Ait Malek
- 67' ▲ A. Kelaleche ▼ G. Sghaier
- 72' ▲ M. Rahmani ▼ N. Douihech
- 77' F. Mendy
- 80' ▲ A. Garreb ▼ H. Labidi
- 85' M. Rahmani
- 87' ▲ R. Arfaoui ▼ B. Srarfi
- FT1-0
Đội hình
- G. Yeferni
- H. Ben Abda
- G. Zaalouni
- K. Semakula
- B. Ait Malek ▼ 67'
- M. Zemzemi
- G. Sghaier ▼ 67'
- Y. Bouabid
- W. Tene
- B. Srarfi ▼ 87'
- H. Labidi ▼ 80'
Dự bị 4
- H. Khadhraoui ▲ 67'
- A. Kelaleche ▲ 67'
- A. Garreb ▲ 80'
- R. Arfaoui ▲ 87'
- S. Charfi
- F. Mendy
- O. Bahri
- H. Ben Romdhane
- K. Khalfa ▼ 58'
- K. Guenichi
- O. Ambrose
- M. Chouchen ▼ 34'
- Y. Snana ▼ 58'
- D. Gautier ▼ 58'
- Y. Dhalfaoui
Dự bị 5
- N. Douihech ▲ 34'
- A. Jabri ▲ 58'
- Y. Rached ▲ 58'
- L. Rjili ▲ 58'
- M. Rahmani ▲ 72'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 22 | +35 | 66 | |
| 2 | 30 | 42 - 11 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 24 | +21 | 61 | |
| 4 | 30 | 36 - 19 | +17 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 21 | +8 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 19 | +12 | 44 | |
| 8 | 30 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 34 | -4 | 32 | |
| 11 | 30 | 19 - 37 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 20 - 38 | -18 | 28 | |
| 13 | 30 | 17 - 42 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 53 | -34 | 19 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
37Ghi được42
25Thủng lưới33
1.12Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai22